VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 0-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- LWWWW Borussia Dortmund
- 29' Carney Chukwuemeka
- HT0-0
- 64' ▲ F. Silva ▼ S. Guirassy
- 64' ▲ K. Adeyemi ▼ C. Chukwuemeka
- 65' Ramon Hendriks
- 69' ▲ J. Leweling ▼ C. Fuhrich
- 71' Marcel Sabitzer
- 72' ▲ T. Tomas ▼ L. Assignon
- 72' ▲ B. El Khannouss ▼ N. Nartey
- 72' ▲ J. Brandt ▼ M. Beier
- 80' Karim Adeyemi
- 88' ▲ E. Demirovic ▼ M. Mittelstadt
- 88' ▲ C. Andres ▼ A. Stiller
- 90'+7 Atakan Karazor
- 90'+7 Julian Ryerson
- 90' 0-1 K. Adeyemi
- 90' 0-2 J. Brandt · F. Silva
- FT0-2
Đội hình
- 33A. Nubel 6.9
- 29F. Jeltsch 6.7
- 24J. Chabot 6.7
- 3R. Hendriks 6.2
- 22L. Assignon ▼ 72' 7.3
- 16A. Karazor 6.3
- 6A. Stiller ▼ 88' 7.3
- 7M. Mittelstadt ▼ 88' 7.2
- 28N. Nartey ▼ 72' 6.9
- 10C. Fuhrich ▼ 69' 7.2
- 26D. Undav 6.5
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 9E. Demirovic ▲ 88' 6.3
- 2A. Al Dakhil
- 18J. Leweling ▲ 69' 6.3
- 30C. Andres ▲ 88' 6.2
- 4J. Vagnoman
- 8T. Tomas ▲ 72' 6.6
- 14L. Jaquez
- 11B. El Khannouss ▲ 72' 6.2
- 1G. Kobel 6.7
- 3W. Anton 7.5
- 4N. Schlotterbeck 7.3
- 5R. Bensebaini 6.9
- 26J. Ryerson 6.7
- 20M. Sabitzer 7.2
- 7J. Bellingham 7.0
- 17C. Chukwuemeka ▼ 64' 6.3
- 24D. Svensson 6.3
- 9S. Guirassy ▼ 64' 6.2
- 14M. Beier ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 25N. Sule
- 21F. Silva ▲ 64' 6.6
- 40S. Inacio
- 49L. Reggiani
- 10J. Brandt ⚽ ▲ 72' 7.6
- 6S. Ozcan
- 27K. Adeyemi ⚽ ▲ 64' 7.3
- 2Y. Couto
Thống kê
02⚑5
⚑240
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm5
3Trúng đích3
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
616Chuyền bóng302
519Chuyền chính xác212
84%Chính xác chuyền70%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu50
116Ghi được106
77Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận2.12
18Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn29
64Hiệp hai60