Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 3-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- LWLWW VfB Stuttgart
- 24' Finn Jeltsch
- 34' E. Can11m 1-0
- 41' M. Beier 2-0
- HT2-0
- 47' 2-1 D. Undav · B. El Khannouss
- 56' Serhou Guirassy
- 71' 2-2 D. Undav · M. Mittelstadt
- 73' ▲ D. Svensson ▼ J. Brandt
- 73' ▲ C. Fuhrich ▼ T. Tomas
- 77' ▲ K. Adeyemi ▼ C. Chukwuemeka
- 80' ▲ R. Hendriks ▼ M. Mittelstadt
- 80' ▲ N. Nartey ▼ C. Andres
- 81' Maximilian Beier
- 89' K. Adeyemi · M. Beier 3-2
- 90'+3 ▲ F. Silva ▼ M. Beier
- 90'+4 ▲ J. Vagnoman ▼ J. Leweling
- 90'+3 ▲ A. Karazor ▼ A. Stiller
- 90' 3-3 D. Undav · C. Fuhrich
- FT3-3
Đội hình
- 1G. Kobel 6.3
- 3W. Anton 6.3
- 23E. Can ⚽ 6.6
- 4N. Schlotterbeck 7.3
- 26J. Ryerson 6.6
- 8F. Nmecha 5.9
- 7J. Bellingham 6.9
- 14M. Beier ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 10J. Brandt ▼ 73' 6.7
- 9S. Guirassy 6.3
- 17C. Chukwuemeka ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 28A. Anselmino
- 24D. Svensson ▲ 73' 6.2
- 2Y. Couto
- 20M. Sabitzer
- 13P. Gross
- 6S. Ozcan
- 27K. Adeyemi ⚽ ▲ 77' 7.9
- 21F. Silva ▲ 90'
- 33A. Nubel 6.9
- 22L. Assignon 5.3
- 29F. Jeltsch 6.0
- 24J. Chabot 7.0
- 7M. Mittelstadt ⇢ ▼ 80' 6.3
- 30C. Andres ▼ 80' 6.7
- 6A. Stiller ▼ 90' 6.9
- 8T. Tomas ▼ 73' 6.3
- 11B. El Khannouss ⇢ 6.9
- 18J. Leweling ▼ 90' 6.2
- 26D. Undav ⚽3 9.2
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 2A. Al Dakhil
- 3R. Hendriks ▲ 80' 6.9
- 4J. Vagnoman ▲ 90'
- 23D. Zagadou
- 16A. Karazor ▲ 90'
- 10C. Fuhrich ▲ 73' 6.7
- 28N. Nartey ▲ 80' 6.7
- 27B. Bouanani
Thống kê
01⚑2
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm16
6Trúng đích6
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
428Chuyền bóng509
340Chuyền chính xác419
79%Chính xác chuyền82%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu58
106Ghi được116
62Thủng lưới77
2.12Bàn thắng mỗi trận2
18Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn39
60Hiệp hai64