VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- Stuttgart Arena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- LWWWW Borussia Dortmund
- 10' Gregor Kobel
- 15' Deniz Undav
- 15' Karim Adeyemi
- 28' ▲ R. Bensebaïni ▼ M. Hummels
- 36' 0-1 N. Füllkrug · J. Ryerson
- 42' D. Undav · J. Leweling 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Reus ▼ K. Adeyemi
- 46' ▲ D. Malen ▼ J. Brandt
- 49' Marcel Sabitzer
- 59' Atakan Karazor
- 63' ▲ G. Reyna ▼ F. Nmecha
- 67' ▲ S. Guirassy ▼ J. Leweling
- 67' ▲ J. Vagnoman ▼ C. Führich
- 76' ▲ Y. Moukoko ▼ N. Füllkrug
- 77' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ D. Undav
- 83' S. Guirassy11m 2-1
- 88' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ E. Millot
- 88' ▲ L. Stergiou ▼ M. Mittelstädt
- FT2-1
Đội hình
- 33A. Nübel 6.3
- 2W. Anton 7.2
- 23D. Zagadou 7.2
- 21H. Ito 6.6
- 7M. Mittelstädt ▼ 88' 7.3
- 16A. Karazor 7.3
- 6A. Stiller 7.9
- 18J. Leweling ⇢ ▼ 67' 7.3
- 27C. Führich ▼ 67' 6.0
- 8E. Millot ▼ 88' 7.7
- 26D. Undav ⚽ ▼ 77' 8.5
Dự bị 9
- 9S. Guirassy ⚽ ▲ 67' 7.2
- 4J. Vagnoman ▲ 67' 7.2
- 14S. Katompa Mvumpa ▲ 77' 7.2
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 88' 6.2
- 20L. Stergiou ▲ 88' 6.3
- 1F. Bredlow
- 17G. Haraguchi
- 15P. Stenzel
- 29A. Rouault
- 1G. Kobel 8.7
- 25N. Süle 6.9
- 15M. Hummels ▼ 28' 6.7
- 4N. Schlotterbeck 6.9
- 26J. Ryerson ⇢ 6.3
- 8F. Nmecha ▼ 63' 6.3
- 6S. Özcan 6.7
- 20M. Sabitzer 6.2
- 27K. Adeyemi ▼ 46' 6.2
- 14N. Füllkrug ⚽ ▼ 76' 7.3
- 19J. Brandt ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 5R. Bensebaïni ▲ 28' 7.0
- 11M. Reus ▲ 46' 6.7
- 21D. Malen ▲ 46' 6.5
- 7G. Reyna ▲ 63' 6.7
- 18Y. Moukoko ▲ 76' 6.3
- 9S. Haller
- 17M. Wolf
- 43J. Bynoe-Gittens
- 33A. Meyer
Thống kê
02⚑6
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm5
10Trúng đích1
5Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Cứu thua8
634Chuyền bóng439
548Chuyền chính xác348
86%Chính xác chuyền79%
4.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu61
108Ghi được132
45Thủng lưới68
2.3Bàn thắng mỗi trận2.16
22Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn34
62Hiệp hai64