Borussia Dortmund
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 0-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
BVB Stadion Dortmund, Dortmund
Phong độ
LWWWW Borussia Dortmund
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 9' Angelo Stiller
  2. 26' Enzo Millot
  3. 45'+1 Julian Brandt
  4. HT0-0
  5. 46' L. Stergiou J. Vagnoman
  6. 64' 0-1 S. Guirassy · J. Leweling
  7. 65' F. Nmecha J. Brandt
  8. 68' Jeong Woo-Yeong C. Führich
  9. 72' Karim Adeyemi
  10. 72' Atakan Karazor
  11. 72' J. Bynoe-Gittens M. Sabitzer
  12. 81' M. Reus J. Ryerson
  13. 81' S. Haller N. Füllkrug
  14. 82' Y. Moukoko I. Maatsen
  15. 85' Alexander Nübel
  16. 85' S. Katompa Mvumpa J. Leweling
  17. 86' Mahmoud Dahoud E. Millot
  18. 90' P. Stenzel D. Undav
  19. FT0-1

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 6.6
  2. 26J. Ryerson ▼ 81' 6.9
  3. 15M. Hummels 7.2
  4. 4N. Schlotterbeck 7.0
  5. 22I. Maatsen ▼ 82' 6.5
  6. 20M. Sabitzer ▼ 72' 6.9
  7. 23E. Can 7.2
  8. 19J. Brandt ▼ 65' 6.5
  9. 10J. Sancho 8.3
  10. 14N. Füllkrug ▼ 81' 6.5
  11. 27K. Adeyemi 6.5

Dự bị 9

  1. 8F. Nmecha ▲ 65' 6.2
  2. 43J. Bynoe-Gittens ▲ 72' 6.6
  3. 11M. Reus ▲ 81' 6.7
  4. 9S. Haller ▲ 81' 6.9
  5. 18Y. Moukoko ▲ 82' 6.9
  6. 17M. Wolf
  7. 6S. Özcan
  8. 25N. Süle
  9. 33A. Meyer
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 8.7
  2. 4J. Vagnoman ▼ 46' 7.0
  3. 6A. Stiller 7.0
  4. 21H. Ito 7.7
  5. 18J. Leweling ▼ 85' 7.9
  6. 16A. Karazor 6.6
  7. 8E. Millot ▼ 86' 6.9
  8. 7M. Mittelstädt 7.2
  9. 26D. Undav ▼ 90' 6.2
  10. 27C. Führich ▼ 68' 7.2
  11. 9S. Guirassy 6.9

Dự bị 9

  1. 20L. Stergiou ▲ 46' 6.6
  2. 10Jeong Woo-Yeong ▲ 68' 6.6
  3. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 85' 7.2
  4. 5Mahmoud Dahoud ▲ 86' 6.5
  5. 15P. Stenzel ▲ 90' 6.7
  6. 1F. Bredlow
  7. 17G. Haraguchi
  8. 45A. Chase
  9. 40L. Raimund

Thống kê

028
340
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm10
7Trúng đích2
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
1Cứu thua7
500Chuyền bóng489
432Chuyền chính xác415
86%Chính xác chuyền85%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

61Trận đấu47
132Ghi được108
68Thủng lưới45
2.16Bàn thắng mỗi trận2.3
20Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn32
64Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu