FC Bayern München
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Freiburg

FC Bayern München vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-2 SC Freiburg tại DFB Pokal, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Quarter-finals
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
WWWWW SC Freiburg
  1. 19' D. Upamecano · J. Kimmich 1-0
  2. 27' 1-1 N. Höfler
  3. 36' Michael Gregoritsch
  4. HT1-1
  5. 61' Kiliann Sildillia
  6. 64' S. Gnabry K. Coman
  7. 64' J. Musiala E. Choupo-Moting
  8. 68' R. Sallai V. Grifo
  9. 79' S. Mané L. Goretzka
  10. 83' Dayot Upamecano
  11. 90'+3 Benjamin Pavard
  12. 90'+3 Jamal Musiala
  13. 90'+2 Sadio Mané
  14. 90'+5 1-2 L. Höler11m
  15. FT1-2

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 27Y. Sommer 6.2
  2. 5B. Pavard 6.6
  3. 2D. Upamecano 7.3
  4. 4M. de Ligt 7.0
  5. 22João Cancelo 7.2
  6. 6J. Kimmich 7.9
  7. 8L. Goretzka ▼ 79' 6.9
  8. 11K. Coman ▼ 64' 7.0
  9. 25T. Müller 6.7
  10. 10L. Sané 7.2
  11. 13E. Choupo-Moting ▼ 64' 7.0

Dự bị 9

  1. 7S. Gnabry ▲ 64' 6.3
  2. 42J. Musiala ▲ 64' 6.2
  3. 17S. Mané ▲ 79' 6.5
  4. 20B. Sarr
  5. 23D. Blind
  6. 26S. Ulreich
  7. 44J. Stanišić
  8. 19A. Davies
  9. 38R. Gravenberch
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.3
  2. 25K. Sildillia 6.3
  3. 28M. Ginter 7.2
  4. 5M. Gulde 7.2
  5. 30C. Günter 6.9
  6. 42R. Dōan 6.2
  7. 8M. Eggestein 6.9
  8. 27N. Höfler 6.6
  9. 32V. Grifo ▼ 68' 7.3
  10. 9L. Höler 7.2
  11. 38M. Gregoritsch 6.9

Dự bị 9

  1. 22R. Sallai ▲ 68' 6.3
  2. 21N. Atubolu
  3. 7J. Schmid
  4. 33N. Weißhaupt
  5. 14Y. Keitel
  6. 35K. Schmidt
  7. 34M. Röhl
  8. 18N. Petersen
  9. 29Jeong Woo-Yeong

Thống kê

049
120
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
9Phạt góc1
4Việt vị3
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
637Chuyền bóng309
535Chuyền chính xác215
84%Chính xác chuyền70%

So sánh

51Trận đấu57
140Ghi được92
54Thủng lưới69
2.75Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu