SC Freiburg vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WWWWD FC Bayern München
- -5' Christian Günter
- 25' Jonathan Tah
- 29' Matthias Ginter
- HT0-0
- 46' J. Manzambi · M. Eggestein 1-0
- 56' ▲ K. Laimer ▼ J. Tah
- 56' ▲ M. Olise ▼ R. Guerreiro
- 56' ▲ A. Pavlovic ▼ L. Goretzka
- 65' ▲ L. Kubler ▼ C. Gunter
- 65' ▲ J. Musiala ▼ S. Gnabry
- 71' L. Holer 2-0
- 73' Michael Olise
- 78' ▲ I. Matanovic ▼ J. Manzambi
- 78' ▲ C. Irie ▼ J. Beste
- 81' 2-1 T. Bischof · L. Karl
- 87' ▲ A. Davies ▼ Kim Min-Jae
- 89' ▲ B. Ogbus ▼ L. Holer
- 90'+9 Noah Atubolu
- 90'+10 Lennart Karl
- 90' ▲ N. Hofler ▼ Y. Suzuki
- 90' 2-2 T. Bischof · M. Olise
- 90' 2-3 L. Karl · A. Davies
- FT2-3
Đội hình
- 1N. Atubolu 6.6
- 29P. Treu 6.2
- 28M. Ginter 6.5
- 3P. Lienhart 6.2
- 30C. Gunter ▼ 65' 7.0
- 8M. Eggestein ⇢ 7.2
- 44J. Manzambi ⚽ ▼ 78' 8.3
- 19J. Beste ▼ 78' 8.3
- 14Y. Suzuki ▼ 90' 6.2
- 7D. Scherhant 6.9
- 9L. Holer ⚽ ▼ 89' 7.6
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 27N. Hofler ▲ 90' 6.2
- 32V. Grifo
- 17L. Kubler ▲ 65' 6.2
- 26M. Philipp
- 31I. Matanovic ▲ 78' 6.9
- 43B. Ogbus ▲ 89' 6.5
- 5A. Jung
- 22C. Irie ▲ 78' 6.6
- 1M. Neuer 6.3
- 44J. Stanisic 6.3
- 3Kim Min-Jae ▼ 87' 6.6
- 4J. Tah ▼ 56' 7.2
- 20T. Bischof ⚽2 8.7
- 6J. Kimmich 7.5
- 8L. Goretzka ▼ 56' 6.5
- 42L. Karl ⚽ ⇢ 6.3
- 22R. Guerreiro ▼ 56' 6.2
- 14L. Diaz 6.3
- 7S. Gnabry ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 27K. Laimer ▲ 56' 7.0
- 19A. Davies ▲ 87' 7.0
- 17M. Olise ▲ 56' 5.9
- 45A. Pavlovic ▲ 56' 6.6
- 2D. Upamecano
- 21H. Ito
- 10J. Musiala ▲ 65' 6.3
- 49M. Cardozo
Thống kê
03⚑5
⚑830
30%Kiểm soát bóng70%
13Dứt điểm21
4Trúng đích9
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn7
5Phạt góc8
4Việt vị1
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
6Cứu thua2
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
255Chuyền bóng632
188Chuyền chính xác560
74%Chính xác chuyền89%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
94Ghi được198
79Thủng lưới64
1.62Bàn thắng mỗi trận3.36
15Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn53
50Hiệp hai113