FC Bayern München vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 6-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Phong độ
- WWWWD FC Bayern München
- WWWWW SC Freiburg
- 12' 0-1 Y. Suzuki · M. Ginter
- 17' 0-2 J. Manzambi · J. Beste
- 22' L. Karl · M. Olise 1-2
- 40' Aleksandar Pavlović
- 45' M. Olise · L. Karl 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ K. Laimer ▼ L. Goretzka
- 55' D. Upamecano · M. Olise 3-2
- 60' H. Kane · A. Pavlovic 4-2
- 64' ▲ P. Osterhage ▼ J. Manzambi
- 64' ▲ E. Dinkci ▼ D. Scherhant
- 64' ▲ I. Matanovic ▼ L. Holer
- 71' ▲ N. Jackson ▼ L. Karl
- 77' ▲ Kim Min-Jae ▼ D. Upamecano
- 77' ▲ P. Lienhart ▼ M. Rosenfelder
- 77' ▲ V. Grifo ▼ Y. Suzuki
- 78' N. Jackson · M. Olise 5-2
- 83' ▲ W. Mike ▼ H. Kane
- 83' ▲ H. Ito ▼ A. Pavlovic
- 84' M. Olise · H. Ito 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 1M. Neuer 6.2
- 44J. Stanisic 6.3
- 2D. Upamecano ⚽ ▼ 77' 7.9
- 4J. Tah 6.6
- 20T. Bischof 6.3
- 45A. Pavlovic ⇢ ▼ 83' 7.5
- 8L. Goretzka ▼ 46' 6.9
- 17M. Olise ⚽2 ⇢3 10.0
- 42L. Karl ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.6
- 14L. Diaz 5.9
- 9H. Kane ⚽ ▼ 83' 8.0
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 3Kim Min-Jae ▲ 77' 7.0
- 6J. Kimmich
- 11N. Jackson ⚽ ▲ 71' 7.5
- 22R. Guerreiro
- 23S. Boey
- 27K. Laimer ▲ 46' 7.0
- 36W. Mike ▲ 83' 6.5
- 21H. Ito ▲ 83' 6.9
- 1N. Atubolu 5.0
- 29P. Treu 5.2
- 28M. Ginter ⇢ 5.2
- 37M. Rosenfelder ▼ 77' 5.9
- 33J. Makengo 5.3
- 19J. Beste ⇢ 6.5
- 8M. Eggestein 6.6
- 44J. Manzambi ⚽ ▼ 64' 7.6
- 7D. Scherhant ▼ 64' 6.3
- 14Y. Suzuki ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9L. Holer ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 3P. Lienhart ▲ 77' 6.2
- 17L. Kubler
- 30C. Gunter
- 6P. Osterhage ▲ 64' 6.9
- 32V. Grifo ▲ 77' 6.5
- 18E. Dinkci ▲ 64' 6.7
- 20J. Adamu
- 31I. Matanovic ▲ 64' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑500
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm8
8Trúng đích2
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
-2.08Bàn thắng ngăn chặn-2.08
778Chuyền bóng296
711Chuyền chính xác229
91%Chính xác chuyền77%
3.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
198Ghi được94
64Thủng lưới79
3.36Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới15
53Trên 2.5 bàn36
113Hiệp hai50