FC Bayern München vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 5-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
- Trọng tài
- S. Stegemann
- Phong độ
- WWWWD FC Bayern München
- WWWWW SC Freiburg
- 13' S. Gnabry 1-0
- 33' E. Choupo-Moting · L. Sané 2-0
- HT2-0
- 50' Michael Gregoritsch
- 51' Kiliann Sildillia
- 52' L. Sané · E. Choupo-Moting 3-0
- 55' S. Mané · S. Gnabry 4-0
- 56' ▲ N. Weißhaupt ▼ V. Grifo
- 56' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ K. Schade
- 57' ▲ N. Petersen ▼ M. Gregoritsch
- 64' ▲ Y. Keitel ▼ N. Höfler
- 66' ▲ J. Musiala ▼ E. Choupo-Moting
- 75' ▲ L. Höler ▼ R. Dōan
- 76' ▲ M. Sabitzer ▼ L. Goretzka
- 76' ▲ B. Pavard ▼ M. de Ligt
- 76' ▲ M. Tel ▼ L. Sané
- 79' ▲ J. Stanišić ▼ N. Mazraoui
- 80' M. Sabitzer 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 26S. Ulreich 7.2
- 40N. Mazraoui ▼ 79' 6.9
- 2D. Upamecano 7.2
- 4M. de Ligt ▼ 76' 6.9
- 19A. Davies 7.7
- 6J. Kimmich 7.5
- 8L. Goretzka ▼ 76' 7.0
- 7S. Gnabry ⚽ ⇢ 8.3
- 10L. Sané ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.2
- 17S. Mané ⚽ 7.2
- 13E. Choupo-Moting ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
Dự bị 8
- 42J. Musiala ▲ 66' 6.7
- 18M. Sabitzer ⚽ ▲ 76' 7.5
- 5B. Pavard ▲ 76' 6.6
- 39M. Tel ▲ 76' 6.7
- 44J. Stanišić ▲ 79' 6.7
- 14P. Wanner
- 35J. Schenk
- 38R. Gravenberch
- 26M. Flekken 5.7
- 25K. Sildillia 6.3
- 28M. Ginter 6.3
- 3P. Lienhart 6.5
- 30C. Günter 6.0
- 42R. Dōan ▼ 75' 6.2
- 8M. Eggestein 6.5
- 27N. Höfler ▼ 64' 6.3
- 32V. Grifo ▼ 56' 6.3
- 38M. Gregoritsch ▼ 57' 6.3
- 20K. Schade ▼ 56' 5.9
Dự bị 9
- 33N. Weißhaupt ▲ 56' 6.5
- 29Jeong Woo-Yeong ▲ 56' 6.5
- 18N. Petersen ▲ 57' 6.3
- 14Y. Keitel ▲ 64' 6.9
- 9L. Höler ▲ 75' 6.7
- 21N. Atubolu
- 17L. Kübler
- 31K. Schlotterbeck
- 23R. Wagner
Thống kê
00⚑5
⚑520
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm6
8Trúng đích0
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
607Chuyền bóng316
536Chuyền chính xác236
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
51Trận đấu57
140Ghi được92
54Thủng lưới69
2.75Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai53