SC Freiburg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Bayern München

SC Freiburg vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WWWWD FC Bayern München
  1. 12' C. Günter · N. Höfler 1-0
  2. 35' 1-1 M. Tel
  3. HT1-1
  4. 64' M. Röhl V. Grifo
  5. 64' A. Davies Raphaël Guerreiro
  6. 64' K. Laimer J. Kimmich
  7. 73' Mathys Tel
  8. 75' 1-2 J. Musiala · Kim Min-Jae
  9. 76' E. Choupo-Moting T. Müller
  10. 77' N. Weißhaupt R. Doan
  11. 77' M. Gregoritsch R. Sallai
  12. 79' Aleksandar Pavlović
  13. 83' D. Upamecano J. Musiala
  14. 85' M. Philipp M. Eggestein
  15. 87' L. Höler · M. Gregoritsch 2-2
  16. 90'+4 Lucas Höler
  17. FT2-2

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 6.9
  2. 25K. Sildillia 6.6
  3. 28M. Ginter 6.9
  4. 5M. Gulde 7.0
  5. 30C. Günter 7.2
  6. 42R. Doan ▼ 77' 6.6
  7. 8M. Eggestein ▼ 85' 7.3
  8. 27N. Höfler 7.3
  9. 32V. Grifo ▼ 64' 6.9
  10. 22R. Sallai ▼ 77' 7.0
  11. 9L. Höler 7.9

Dự bị 9

  1. 34M. Röhl ▲ 64' 6.6
  2. 7N. Weißhaupt ▲ 77' 6.2
  3. 38M. Gregoritsch ▲ 77' 7.0
  4. 26M. Philipp ▲ 85' 6.5
  5. 33J. Makengo
  6. 23F. Muslija
  7. 14Y. Keitel
  8. 6A. Szalai
  9. 21F. Müller
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 1M. Neuer 6.9
  2. 6J. Kimmich ▼ 64' 6.7
  3. 15E. Dier 7.3
  4. 3Kim Min-Jae 7.2
  5. 22Raphaël Guerreiro ▼ 64' 7.2
  6. 45A. Pavlović 7.3
  7. 8L. Goretzka 7.3
  8. 39M. Tel 7.5
  9. 25T. Müller ▼ 76' 7.2
  10. 42J. Musiala ▼ 83' 7.9
  11. 9H. Kane 6.3

Dự bị 7

  1. 19A. Davies ▲ 64' 7.3
  2. 27K. Laimer ▲ 64' 6.9
  3. 13E. Choupo-Moting ▲ 76' 6.3
  4. 2D. Upamecano ▲ 83' 6.2
  5. 34L. Zvonarek
  6. 17Bryan Zaragoza
  7. 26S. Ulreich

Thống kê

013
620
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm20
6Trúng đích8
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm18
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
3Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
370Chuyền bóng605
305Chuyền chính xác537
82%Chính xác chuyền89%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu54
91Ghi được134
85Thủng lưới74
1.72Bàn thắng mỗi trận2.48
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn43
44Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu