SC Freiburg vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Trọng tài
- C. Dingert
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WWWWD FC Bayern München
- HT0-0
- 58' 0-1 L. Goretzka · J. Kimmich
- 62' ▲ N. Petersen ▼ R. Sallai
- 62' ▲ C. Tolisso ▼ L. Goretzka
- 62' ▲ J. Musiala ▼ R. Lewandowski
- 63' N. Petersen · C. Günter 1-1
- 69' ▲ H. Siquet ▼ J. Schmid
- 70' Christian Günter
- 72' ▲ S. Gnabry ▼ B. Pavard
- 73' 1-2 S. Gnabry
- 82' 1-3 K. Coman · D. Upamecano
- 83' ▲ N. Weißhaupt ▼ L. Höler
- 83' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ M. Gulde
- 83' ▲ J. Haberer ▼ M. Eggestein
- 84' ▲ M. Sabitzer ▼ K. Coman
- 85' ▲ N. Süle ▼ C. Tolisso
- 90'+2 Dayot Upamecano
- 90'+6 1-4 M. Sabitzer · S. Gnabry
- FT1-4
Đội hình
- 26M. Flekken 5.9
- 5M. Gulde ▼ 83' 6.7
- 30C. Günter ⇢ 7.0
- 3P. Lienhart 6.2
- 4N. Schlotterbeck 6.6
- 27N. Höfler 6.7
- 7J. Schmid ▼ 69' 7.3
- 32V. Grifo 6.9
- 8M. Eggestein ▼ 83' 6.3
- 22R. Sallai ▼ 62' 7.0
- 9L. Höler ▼ 83' 6.7
Dự bị 8
- 18N. Petersen ⚽ ▲ 62' 7.2
- 2H. Siquet ▲ 69' 5.9
- 33N. Weißhaupt ▲ 83' 6.7
- 29Jeong Woo-Yeong ▲ 83' 6.5
- 19J. Haberer ▲ 83' 6.3
- 1B. Uphoff
- 25K. Sildillia
- 31K. Schlotterbeck
- 1M. Neuer 6.6
- 21L. Hernández 6.7
- 5B. Pavard ▼ 72' 6.6
- 2D. Upamecano ⇢ 7.2
- 23T. Nianzou 6.9
- 8L. Goretzka ⚽ ▼ 62' 7.9
- 6J. Kimmich ⇢ 8.0
- 25T. Müller 7.3
- 9R. Lewandowski ▼ 62' 6.7
- 11K. Coman ⚽ ▼ 84' 6.7
- 10L. Sané 6.2
Dự bị 9
- 24C. Tolisso ▲ 62' 6.3
- 42J. Musiala ▲ 62' 6.6
- 7S. Gnabry ⚽ ▲ 72' 8.5
- 18M. Sabitzer ⚽ ▲ 84' 7.3
- 4N. Süle ▲ 85' 6.7
- 26S. Ulreich
- 44J. Stanišić
- 3O. Richards
- 22Marc Roca
Thống kê
01⚑1
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm21
3Trúng đích10
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn5
1Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
381Chuyền bóng613
293Chuyền chính xác541
77%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu51
80Ghi được147
57Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận2.88
13Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn41
33Hiệp hai76