FC Bayern München vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
- Phong độ
- WWWWD FC Bayern München
- WWWWW SC Freiburg
- 31' Dayot Upamecano
- 36' Harry Kane
- 38' H. Kane11m 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ K. Coman ▼ M. Tel
- 59' ▲ T. Müller ▼ M. Olise
- 63' ▲ R. Sallai ▼ V. Grifo
- 63' ▲ E. Dinkçi ▼ M. Röhl
- 72' ▲ L. Höler ▼ P. Osterhage
- 74' ▲ K. Laimer ▼ J. Musiala
- 74' ▲ João Palhinha ▼ A. Pavlović
- 78' T. Müller · S. Gnabry 2-0
- 81' ▲ J. Makengo ▼ L. Kübler
- 81' ▲ B. Ogbus ▼ C. Günter
- 90'+6 Lucas Höler11mhỏng 11m
- 90' ▲ L. Goretzka ▼ D. Upamecano
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Neuer 7.3
- 6J. Kimmich 7.2
- 2D. Upamecano ▼ 90' 6.9
- 3Kim Min-Jae 7.3
- 22Raphaël Guerreiro 7.5
- 45A. Pavlović ▼ 74' 6.9
- 7S. Gnabry ⇢ 7.9
- 17M. Olise ▼ 59' 7.2
- 42J. Musiala ▼ 74' 6.6
- 39M. Tel ▼ 59' 6.6
- 9H. Kane ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 11K. Coman ▲ 59' 7.2
- 25T. Müller ⚽ ▲ 59' 7.3
- 27K. Laimer ▲ 74' 6.3
- 16João Palhinha ▲ 74' 6.7
- 8L. Goretzka ▲ 90'
- 19A. Davies
- 23S. Boey
- 26S. Ulreich
- 15E. Dier
- 21F. Müller 6.2
- 17L. Kübler ▼ 81' 6.5
- 37M. Rosenfelder 6.5
- 3P. Lienhart 6.7
- 30C. Günter ▼ 81' 6.3
- 6P. Osterhage ▼ 72' 6.7
- 8M. Eggestein 6.7
- 42R. Doan 7.0
- 34M. Röhl ▼ 63' 6.3
- 32V. Grifo ▼ 63' 6.7
- 20J. Adamu 6.9
Dự bị 9
- 22R. Sallai ▲ 63' 6.9
- 18E. Dinkçi ▲ 63' 6.5
- 9L. Höler ▲ 72' 5.9
- 33J. Makengo ▲ 81' 6.3
- 43B. Ogbus ▲ 81' 6.5
- 1N. Atubolu
- 23F. Muslija
- 27N. Höfler
- 28M. Ginter
Thống kê
01⚑2
⚑400
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
704Chuyền bóng351
629Chuyền chính xác261
89%Chính xác chuyền74%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu42
152Ghi được69
56Thủng lưới63
2.67Bàn thắng mỗi trận1.64
24Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn29
89Hiệp hai35