FC Bayern München
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SC Freiburg

FC Bayern München vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Sân vận động
Fußball Arena München, München
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
WWWWW SC Freiburg
  1. 12' K. Coman · T. Müller 1-0
  2. 16' Noussair Mazraoui
  3. 25' L. Sané · H. Kane 2-0
  4. 45' Leroy Sané
  5. HT2-0
  6. 46' M. Philipp M. Röhl
  7. 68' J. Adamu L. Höler
  8. 68' N. Weißhaupt R. Doan
  9. 72' J. Musiala T. Müller
  10. 73' M. Tel H. Kane
  11. 77' K. Laimer D. Upamecano
  12. 84' M. Breunig R. Sallai
  13. 84' F. Rüdlin M. Eggestein
  14. 85' K. Coman · K. Laimer 3-0
  15. 87' E. Choupo-Moting K. Coman
  16. 88' F. Krätzig J. Kimmich
  17. FT3-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 26S. Ulreich 6.6
  2. 40N. Mazraoui 7.2
  3. 2D. Upamecano ▼ 77' 7.2
  4. 3Kim Min-Jae 7.7
  5. 19A. Davies 7.3
  6. 8L. Goretzka 7.7
  7. 6J. Kimmich ▼ 88' 8.0
  8. 11K. Coman ⚽2 ▼ 87' 9.5
  9. 25T. Müller ▼ 72' 6.9
  10. 10L. Sané 8.2
  11. 9H. Kane ▼ 73' 7.5

Dự bị 7

  1. 42J. Musiala ▲ 72' 6.9
  2. 39M. Tel ▲ 73' 6.3
  3. 27K. Laimer ▲ 77' 6.9
  4. 13E. Choupo-Moting ▲ 87'
  5. 41F. Krätzig ▲ 88'
  6. 20B. Sarr
  7. 18Daniel Peretz
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 6.7
  2. 25K. Sildillia 6.9
  3. 3P. Lienhart 6.7
  4. 5M. Gulde 6.9
  5. 17L. Kübler 6.6
  6. 42R. Doan ▼ 68' 6.2
  7. 8M. Eggestein ▼ 84' 6.3
  8. 34M. Röhl ▼ 46' 6.7
  9. 32V. Grifo 6.2
  10. 9L. Höler ▼ 68' 6.5
  11. 22R. Sallai ▼ 84' 6.3

Dự bị 8

  1. 26M. Philipp ▲ 46' 6.7
  2. 20J. Adamu ▲ 68' 6.7
  3. 7N. Weißhaupt ▲ 68' 6.7
  4. 44M. Breunig ▲ 84' 6.5
  5. 35F. Rüdlin ▲ 84' 6.3
  6. 4K. Schmidt
  7. 33J. Makengo
  8. 21F. Müller

Thống kê

017
100
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm2
6Trúng đích0
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
7Phạt góc1
3Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
782Chuyền bóng334
712Chuyền chính xác238
91%Chính xác chuyền71%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu53
134Ghi được91
74Thủng lưới85
2.48Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới17
43Trên 2.5 bàn35
75Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu