SC Freiburg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

SC Freiburg vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WWWWD FC Bayern München
  1. 15' 0-1 H. Kane · E. Dier
  2. 41' J. Stanišić L. Goretzka
  3. HT0-1
  4. 46' M. Ginter M. Rosenfelder
  5. 52' Lukas Kübler
  6. 54' Noah Atubolu
  7. 54' 0-2 Kim Min-Jae
  8. 63' Harry Kane
  9. 63' M. Olise L. Sané
  10. 63' K. Coman S. Gnabry
  11. 68' M. Ginter · R. Doan 1-2
  12. 75' J. Adamu L. Höler
  13. 76' Ritsu Doan
  14. 77' J. Manzambi M. Eggestein
  15. 77' V. Grifo E. Dinkçi
  16. 83' João Palhinha Raphaël Guerreiro
  17. 83' T. Müller J. Musiala
  18. 85' M. Gregoritsch J. Makengo
  19. 90'+2 Vincenzo Grifo
  20. 90'+3 Thomas Müller
  21. FT1-2

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.5
  2. 17L. Kübler 7.2
  3. 37M. Rosenfelder ▼ 46' 6.5
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 33J. Makengo ▼ 85' 6.7
  6. 8M. Eggestein ▼ 77' 6.2
  7. 27N. Höfler 6.6
  8. 42R. Doan 6.9
  9. 18E. Dinkçi ▼ 77' 6.5
  10. 34M. Röhl 5.9
  11. 9L. Höler ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 28M. Ginter ▲ 46' 7.3
  2. 20J. Adamu ▲ 75' 6.6
  3. 44J. Manzambi ▲ 77' 6.7
  4. 32V. Grifo ▲ 77' 6.9
  5. 38M. Gregoritsch ▲ 85' 6.3
  6. 30C. Günter
  7. 21F. Müller
  8. 26M. Philipp
  9. 25K. Sildillia
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 6.3
  2. 6J. Kimmich 8.2
  3. 15E. Dier 7.0
  4. 3Kim Min-Jae 7.9
  5. 22Raphaël Guerreiro ▼ 83' 6.6
  6. 45A. Pavlović 7.3
  7. 8L. Goretzka ▼ 41' 7.0
  8. 10L. Sané ▼ 63' 6.5
  9. 42J. Musiala ▼ 83' 7.7
  10. 7S. Gnabry ▼ 63' 6.7
  11. 9H. Kane 7.2

Dự bị 9

  1. 44J. Stanišić ▲ 41' 7.3
  2. 17M. Olise ▲ 63' 6.6
  3. 11K. Coman ▲ 63' 6.7
  4. 16João Palhinha ▲ 83' 6.7
  5. 25T. Müller ▲ 83' 6.5
  6. 39M. Tel
  7. 49A. Aznou
  8. 26S. Ulreich
  9. 23S. Boey

Thống kê

042
420
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
331Chuyền bóng642
269Chuyền chính xác581
81%Chính xác chuyền90%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu57
69Ghi được152
63Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận2.67
13Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn41
35Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu