VfB Stuttgart
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Werder Bremen

VfB Stuttgart vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 4, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
WLWLW VfB Stuttgart
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 18' 0-1 J. Stage · Y. Sugawara
  2. HT0-1
  3. 46' R. Hendriks D. Zagadou
  4. 57' E. Demirovic T. Tomas
  5. 57' C. Fuhrich L. Assignon
  6. 61' E. Demirovic · B. El Khannouss 1-1
  7. 65' M. Wober N. Stark
  8. 65' J. Njinmah J. Milosevic
  9. 78' Mio Backhaus
  10. 78' B. Bouanani J. Leweling
  11. 83' S. Mbangula J. Stage
  12. 89' N. Nartey C. Andres
  13. 90'+4 S. Musah R. Schmid
  14. FT1-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 6.2
  2. 14L. Jaquez 6.6
  3. 23D. Zagadou ▼ 46' 6.6
  4. 7M. Mittelstadt 6.9
  5. 22L. Assignon ▼ 57' 6.9
  6. 30C. Andres ▼ 89' 6.7
  7. 6A. Stiller 8.2
  8. 18J. Leweling ▼ 78' 6.3
  9. 8T. Tomas ▼ 57' 6.9
  10. 11B. El Khannouss 7.2
  11. 26D. Undav 6.5

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 9E. Demirovic ▲ 57' 7.2
  3. 16A. Karazor
  4. 24J. Chabot
  5. 28N. Nartey ▲ 89'
  6. 3R. Hendriks ▲ 46' 7.2
  7. 27B. Bouanani ▲ 78' 6.3
  8. 10C. Fuhrich ▲ 57' 7.9
  9. 4J. Vagnoman
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Thioune
  1. 30M. Backhaus 7.0
  2. 5A. Pieper 7.2
  3. 4N. Stark ▼ 65' 6.9
  4. 31K. Coulibaly 6.7
  5. 3Y. Sugawara 7.0
  6. 18C. Puertas 6.2
  7. 14S. Lynen 6.6
  8. 2O. Deman 6.6
  9. 6J. Stage ▼ 83' 8.0
  10. 20R. Schmid ▼ 90' 7.6
  11. 19J. Milosevic ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 25M. Kolke
  2. 39M. Wober ▲ 65' 7.2
  3. 24P. Covic
  4. 44V. Boniface
  5. 23I. Schmidt
  6. 7S. Mbangula ▲ 83' 6.5
  7. 11J. Njinmah ▲ 65' 6.3
  8. 33M. Schmetgens
  9. 29S. Musah ▲ 90'

Thống kê

0014
210
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm9
4Trúng đích3
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn2
14Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
663Chuyền bóng313
588Chuyền chính xác237
89%Chính xác chuyền76%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu43
116Ghi được59
77Thủng lưới75
2Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn24
64Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu