VfB Stuttgart vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 0-2 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 4, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
- Trọng tài
- F. Willenborg
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- DLWLW SV Werder Bremen
- 13' Waldemar Anton
- 25' ▲ L. Pfeiffer ▼ S. Guirassy
- 38' Niklas Schmidt
- 40' Nikolas Nartey
- HT0-0
- 46' ▲ Gil Dias ▼ J. Perea
- 59' 0-1 J. Stage
- 65' Amos Pieper
- 69' Marco Friedl
- 70' ▲ T. Kastanaras ▼ C. Führich
- 70' ▲ B. Sosa ▼ N. Nartey
- 70' ▲ I. Gruev ▼ N. Schmidt
- 75' Leonardo Bittencourt
- 77' 0-2 M. Ducksch · N. Füllkrug
- 79' ▲ E. Dinkçi ▼ M. Ducksch
- 79' ▲ M. Veljković ▼ A. Pieper
- 90'+4 Jens Stage
- 90'+4 ▲ D. Salifou ▼ J. Stage
- 90'+4 ▲ L. Buchanan ▼ A. Jung
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Müller 6.3
- 2W. Anton 6.5
- 5K. Mavropanos 6.9
- 21H. Ito 6.3
- 28N. Nartey ▼ 70' 6.5
- 17G. Haraguchi 7.2
- 16A. Karazor 6.9
- 3W. Endo 6.7
- 11J. Perea ▼ 46' 6.3
- 9S. Guirassy ▼ 25' 6.3
- 22C. Führich ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 20L. Pfeiffer ▲ 25' 6.2
- 31Gil Dias ▲ 46' 6.9
- 39T. Kastanaras ▲ 70' 6.7
- 24B. Sosa ▲ 70' 6.6
- 25L. Egloff
- 15P. Stenzel
- 23D. Zagadou
- 4J. Vagnoman
- 33F. Bredlow
- 1J. Pavlenka 7.9
- 5A. Pieper ▼ 79' 6.5
- 4N. Stark 7.5
- 32M. Friedl 7.7
- 10L. Bittencourt 6.7
- 36C. Groß 7.2
- 6J. Stage ⚽ ▼ 90' 7.2
- 3A. Jung ▼ 90' 7.2
- 22N. Schmidt ▼ 70' 7.3
- 11N. Füllkrug ⇢ 6.9
- 7M. Ducksch ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 8
- 28I. Gruev ▲ 70' 6.9
- 21E. Dinkçi ▲ 79' 6.2
- 13M. Veljković ▲ 79' 6.7
- 19D. Salifou ▲ 90'
- 26L. Buchanan ▲ 90'
- 30M. Zetterer
- 39F. Chiarodia
- 33T. Berger
Thống kê
02⚑8
⚑450
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
1Cứu thua5
518Chuyền bóng387
436Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền77%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
So sánh
49Trận đấu44
88Ghi được71
77Thủng lưới76
1.8Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai36