SV Werder Bremen
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VfB Stuttgart

SV Werder Bremen vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
Sân vận động
Weserstadion, Bremen
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 6' J. Njinmah · M. Ducksch 1-0
  2. 20' 1-1 E. Demirović · M. Mittelstädt
  3. 30' Justin Njinmah
  4. HT1-1
  5. 54' Angelo Stiller
  6. 67' N. Woltemade F. Rieder
  7. 67' R. Hendriks J. Chabot
  8. 68' J. Stage L. Bittencourt
  9. 77' J. Stage 2-1
  10. 80' E. Millot A. Karazor
  11. 80' J. Diehl L. Stergiou
  12. 83' O. Burke J. Njinmah
  13. 83' A. Jung M. Friedl
  14. 85' 2-2 E. Demirović · A. Stiller
  15. 87' Marvin Ducksch
  16. 89' A. Rouault M. Mittelstädt
  17. 90' M. Grüll R. Schmid
  18. FT2-2

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 6.6
  2. 4N. Stark 7.0
  3. 32M. Friedl ▼ 83' 6.9
  4. 13M. Veljković 6.5
  5. 19D. Köhn 6.9
  6. 8M. Weiser 6.9
  7. 10L. Bittencourt ▼ 68' 6.9
  8. 14S. Lynen 6.6
  9. 20R. Schmid ▼ 90' 7.3
  10. 7M. Ducksch 8.2
  11. 11J. Njinmah ▼ 83' 7.6

Dự bị 9

  1. 6J. Stage ▲ 68' 7.3
  2. 15O. Burke ▲ 83' 6.7
  3. 3A. Jung ▲ 83' 6.3
  4. 17M. Grüll ▲ 90'
  5. 5A. Pieper
  6. 30M. Backhaus
  7. 22J. Malatini
  8. 2O. Deman
  9. 28S. Alvero
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.0
  2. 20L. Stergiou ▼ 80' 6.9
  3. 45A. Chase 6.5
  4. 24J. Chabot ▼ 67' 6.5
  5. 7M. Mittelstädt ▼ 89' 7.5
  6. 16A. Karazor ▼ 80' 7.0
  7. 6A. Stiller 7.9
  8. 4J. Vagnoman 6.2
  9. 32F. Rieder ▼ 67' 6.5
  10. 27C. Führich 6.9
  11. 9E. Demirović ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 11N. Woltemade ▲ 67' 6.6
  2. 3R. Hendriks ▲ 67' 6.5
  3. 8E. Millot ▲ 80' 6.7
  4. 17J. Diehl ▲ 80' 6.2
  5. 29A. Rouault ▲ 89' 6.6
  6. 5Y. Keitel
  7. 15P. Stenzel
  8. 1F. Bredlow
  9. 47Jarzinho Malanga

Thống kê

0111
210
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm10
6Trúng đích4
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
11Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
396Chuyền bóng557
317Chuyền chính xác479
80%Chính xác chuyền86%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu57
88Ghi được132
79Thủng lưới84
1.83Bàn thắng mỗi trận2.32
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn42
35Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu