VfB Stuttgart vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-2 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 4, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- DLWLW SV Werder Bremen
- 6' Mitchell Weiser
- 19' L. Stergiou · A. Stiller 1-0
- 32' 1-1 O. Burke · M. Weiser
- 40' Atakan Karazor
- 42' ▲ R. Hendriks ▼ J. Chabot
- 44' Jens Stage
- HT1-1
- 46' ▲ F. Rieder ▼ J. Leweling
- 49' Nick Woltemade
- 65' Nick Woltemade
- 65' Nick Woltemade
- 77' ▲ L. Bittencourt ▼ J. Stage
- 79' ▲ Y. Keitel ▼ A. Karazor
- 79' ▲ J. Bruun Larsen ▼ C. Führich
- 85' ▲ D. Undav ▼ E. Demirović
- 85' ▲ D. Köhn ▼ F. Agu
- 85' ▲ André Silva ▼ M. Ducksch
- 90'+2 ▲ M. Grüll ▼ R. Schmid
- 90' 1-2 O. Burke · L. Bittencourt
- FT1-2
Đội hình
- 33A. Nübel 6.7
- 20L. Stergiou ⚽ 7.9
- 29F. Jeltsch 6.9
- 24J. Chabot ▼ 42' 6.6
- 7M. Mittelstädt 6.9
- 16A. Karazor ▼ 79' 6.9
- 6A. Stiller ⇢ 8.7
- 18J. Leweling ▼ 46' 6.2
- 11N. Woltemade 5.9
- 27C. Führich ▼ 79' 7.0
- 9E. Demirović ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 3R. Hendriks ▲ 42' 6.9
- 32F. Rieder ▲ 46' 6.3
- 5Y. Keitel ▲ 79' 6.6
- 25J. Bruun Larsen ▲ 79' 6.7
- 26D. Undav ▲ 85' 6.5
- 15P. Stenzel
- 14L. Jaquez
- 1F. Bredlow
- 8E. Millot
- 1M. Zetterer 6.5
- 4N. Stark 7.2
- 32M. Friedl 7.2
- 5A. Pieper 7.2
- 8M. Weiser ⇢ 7.3
- 6J. Stage ▼ 77' 6.9
- 14S. Lynen 7.0
- 20R. Schmid ▼ 90' 7.2
- 27F. Agu ▼ 85' 7.2
- 15O. Burke ⚽2 8.3
- 7M. Ducksch ▼ 85' 7.0
Dự bị 9
- 10L. Bittencourt ▲ 77' 7.7
- 19D. Köhn ▲ 85' 6.7
- 9André Silva ▲ 85' 6.3
- 17M. Grüll ▲ 90'
- 11J. Njinmah
- 3A. Jung
- 22J. Malatini
- 42K. Topp
- 30M. Backhaus
Thống kê
13⚑3
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
482Chuyền bóng527
385Chuyền chính xác424
80%Chính xác chuyền80%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu48
132Ghi được88
84Thủng lưới79
2.32Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai35