VfB Stuttgart
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Werder Bremen

VfB Stuttgart vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 4, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
Sân vận động
Stuttgart Arena, Stuttgart
Phong độ
WLWLW VfB Stuttgart
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 17' D. Undav 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' J. Njinmah M. Ducksch
  4. 63' N. Stark M. Veljković
  5. 71' J. Vagnoman M. Mittelstädt
  6. 71' A. Stiller D. Undav
  7. 71' O. Deman F. Agu
  8. 75' S. Guirassy11m 2-0
  9. 79' Jeong Woo-Yeong C. Führich
  10. 79' J. Leweling S. Katompa Mvumpa
  11. 86' Pascal Stenzel
  12. 89' A. Rouault P. Stenzel
  13. 89' S. Lynen J. Stage
  14. 89' D. Kownacki R. Borré
  15. FT2-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.7
  2. 15P. Stenzel ▼ 89' 7.9
  3. 2W. Anton 7.3
  4. 23D. Zagadou 7.2
  5. 7M. Mittelstädt ▼ 71' 7.3
  6. 16A. Karazor 7.9
  7. 8E. Millot 7.0
  8. 14S. Katompa Mvumpa ▼ 79' 7.9
  9. 27C. Führich ▼ 79' 7.2
  10. 9S. Guirassy 7.3
  11. 26D. Undav ▼ 71' 7.7

Dự bị 9

  1. 4J. Vagnoman ▲ 71' 6.7
  2. 6A. Stiller ▲ 71' 6.5
  3. 10Jeong Woo-Yeong ▲ 79' 6.5
  4. 18J. Leweling ▲ 79' 6.7
  5. 29A. Rouault ▲ 89'
  6. 17G. Haraguchi
  7. 22T. Kastanaras
  8. 20L. Stergiou
  9. 1F. Bredlow
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 30M. Zetterer 6.9
  2. 13M. Veljković ▼ 63' 6.9
  3. 32M. Friedl 7.3
  4. 3A. Jung 7.2
  5. 8M. Weiser 7.0
  6. 20R. Schmid 6.6
  7. 6J. Stage ▼ 89' 6.7
  8. 10L. Bittencourt 6.6
  9. 27F. Agu ▼ 71' 6.3
  10. 19R. Borré ▼ 89' 6.6
  11. 7M. Ducksch ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 17J. Njinmah ▲ 63' 6.9
  2. 4N. Stark ▲ 63' 6.2
  3. 2O. Deman ▲ 71' 6.2
  4. 14S. Lynen ▲ 89'
  5. 9D. Kownacki ▲ 89'
  6. 29N. Woltemade
  7. 38Dudu
  8. 36C. Groß
  9. 18N. Keïta

Thống kê

016
700
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm12
6Trúng đích3
7Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
6Phạt góc7
4Việt vị1
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
596Chuyền bóng423
530Chuyền chính xác339
89%Chính xác chuyền80%
3.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu46
108Ghi được71
45Thủng lưới69
2.3Bàn thắng mỗi trận1.54
22Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn27
62Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu