SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

Đức · Giải vô địch bóng đá Đức

SV Werder Bremen: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Đức — điểm: 9, số trận: 6. Trận tiếp theo: 1. FSV Mainz 05 vs SV Werder Bremen, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: SV Werder Bremen 2-2 SC Paderborn 07, 17 tháng 10.

Phong độ
DWLDD
HLV
Daniel Thioune · Từ 2025
Vị trí
8 · Đ: 9 · Tr: 6 →
Sân vận động
wohninvest WESERSTADION, Bremen

Lịch thi đấu

07-11
VfB Stuttgart
SV Werder Bremen
–
–
22-11
SV Werder Bremen
Hamburger SV
–
–
27-11
SV Werder Bremen
Borussia Mönchengladbach
–
–
05-12
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen
–
–
12-12
SV Werder Bremen
Bayer Leverkusen
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 9

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–5–8
Sân khách
5–5–10
Thắng đậm nhất
6-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,8
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-14× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 3-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 8422 16143—
Giải vô địch bóng đá Đức 6231 121204-2-3-1
DFB Pokal 1100 3014-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 93 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 123 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 118 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 142 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 154 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 170 · 18% 18% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 147 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 151 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 143 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 165 · 17% 16% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 215 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 204 · 21% 25% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 556, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu