SV Werder Bremen vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- WLWLW VfB Stuttgart
- 27' Jamie Leweling
- 28' M. Ducksch11m 1-0
- 34' Enzo Millot
- HT1-0
- 46' ▲ C. Führich ▼ E. Millot
- 46' ▲ P. Stenzel ▼ L. Stergiou
- 49' M. Ducksch · R. Schmid 2-0
- 51' Leonardo Bittencourt
- 53' Angelo Stiller
- 65' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ J. Leweling
- 65' ▲ Mahmoud Dahoud ▼ A. Karazor
- 68' Michael Zetterer
- 71' 2-1 D. Undav
- 74' Felix Agu
- 83' ▲ C. Groß ▼ L. Bittencourt
- 83' ▲ D. Kownacki ▼ N. Woltemade
- 90'+10 ▲ J. Malatini ▼ R. Schmid
- 90' ▲ O. Deman ▼ M. Ducksch
- 90'+8 ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ A. Stiller
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Zetterer 7.5
- 13M. Veljković 6.2
- 32M. Friedl 7.2
- 3A. Jung 6.3
- 8M. Weiser 7.2
- 14S. Lynen 6.9
- 10L. Bittencourt ▼ 83' 6.5
- 27F. Agu 7.2
- 20R. Schmid ⇢ ▼ 90' 7.0
- 7M. Ducksch ⚽2 ▼ 90' 8.0
- 29N. Woltemade ▼ 83' 7.6
Dự bị 7
- 36C. Groß ▲ 83' 6.9
- 9D. Kownacki ▲ 83' 6.3
- 22J. Malatini ▲ 90'
- 2O. Deman ▲ 90' 6.2
- 38Dudu
- 40C. Röcker
- 35L. Opitz
- 33A. Nübel 6.5
- 20L. Stergiou ▼ 46' 6.6
- 2W. Anton 7.0
- 21H. Ito 7.2
- 18J. Leweling ▼ 65' 6.3
- 8E. Millot ▼ 46' 6.7
- 16A. Karazor ▼ 65' 6.3
- 6A. Stiller ▼ 90' 7.0
- 7M. Mittelstädt 7.3
- 9S. Guirassy 6.9
- 26D. Undav ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 27C. Führich ▲ 46' 6.9
- 15P. Stenzel ▲ 46' 7.2
- 14S. Katompa Mvumpa ▲ 65' 7.2
- 5Mahmoud Dahoud ▲ 65' 6.9
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 90'
- 29A. Rouault
- 45A. Chase
- 1F. Bredlow
- 17G. Haraguchi
Thống kê
03⚑1
⚑730
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm15
2Trúng đích5
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
1Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
328Chuyền bóng743
247Chuyền chính xác652
75%Chính xác chuyền88%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu47
71Ghi được108
69Thủng lưới45
1.54Bàn thắng mỗi trận2.3
11Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai62