VfB Stuttgart
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

VfB Stuttgart vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 4, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
WLWLW VfB Stuttgart
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 12' Kevin Möhwald
  2. 16' Philipp Förster
  3. HT0-0
  4. 51' Maximilian Eggestein
  5. 73' D. Selke N. Füllkrug
  6. 73' Y. Ōsako R. Schmid
  7. 78' D. Churlinov M. Klimowicz
  8. 78' D. Didavi P. Förster
  9. 81' L. Augustinssonphản lưới 1-0
  10. 84' E. Dinkçi C. Groß
  11. 86' A. Karazor G. Castro
  12. 88' P. Erras K. Möhwald
  13. 89' P. Stenzel T. Coulibaly
  14. FT1-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1G. Kobel 7.3
  2. 4M. Kempf 7.2
  3. 2W. Anton 7.3
  4. 24B. Sosa 8.0
  5. 5K. Mavropanos 7.0
  6. 8G. Castro ▼ 86' 7.3
  7. 3W. Endo 7.2
  8. 20P. Förster ▼ 78' 7.2
  9. 31M. Klimowicz ▼ 78' 6.9
  10. 7T. Coulibaly ▼ 89' 7.3
  11. 9S. Kalajdzic 7.2

Dự bị 9

  1. 19D. Churlinov ▲ 78' 6.3
  2. 10D. Didavi ▲ 78' 6.6
  3. 16A. Karazor ▲ 86' 6.7
  4. 15P. Stenzel ▲ 89'
  5. 32N. Ahamada
  6. 11E. Thommy
  7. 29A. Cissé
  8. 33F. Bredlow
  9. 21P. Klement
SV Werder Bremen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 6.6
  2. 36C. Groß ▼ 84' 7.3
  3. 21Ö. Toprak 6.9
  4. 23T. Gebre Selassie 6.9
  5. 5L. Augustinsson 6.7
  6. 32M. Friedl 6.7
  7. 6K. Möhwald ▼ 88' 6.7
  8. 7M. Rashica 6.5
  9. 35M. Eggestein 7.3
  10. 20R. Schmid ▼ 73' 6.3
  11. 11N. Füllkrug ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 9D. Selke ▲ 73' 6.2
  2. 8Y. Ōsako ▲ 73' 6.9
  3. 43E. Dinkçi ▲ 84' 6.5
  4. 29P. Erras ▲ 88'
  5. 34J. Mbom
  6. 30M. Zetterer
  7. 10L. Bittencourt
  8. 17F. Agu
  9. 18N. Moisander

Thống kê

016
020
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm10
3Trúng đích2
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc0
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
596Chuyền bóng401
494Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền75%

So sánh

42Trận đấu45
74Ghi được62
65Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu