SV Werder Bremen vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- WLWLW VfB Stuttgart
- 4' N. Füllkrug · A. Jung 1-0
- 16' Marco Friedl
- 38' 1-1 W. Endo · S. Kalajdzic
- HT1-1
- 46' ▲ N. Stark ▼ A. Pieper
- 58' ▲ B. Sosa ▼ Tiago Tomás
- 59' Saša Kalajdžić
- 70' ▲ L. Egloff ▼ C. Führich
- 70' ▲ P. Stenzel ▼ J. Vagnoman
- 71' Leonardo Bittencourt
- 71' Hiroki Ito
- 77' 1-2 S. Katompa Mvumpa · S. Kalajdzic
- 78' ▲ R. Schmid ▼ J. Stage
- 81' ▲ L. Pfeiffer ▼ S. Kalajdzic
- 81' ▲ A. Karazor ▼ S. Katompa Mvumpa
- 83' Niklas Stark
- 84' ▲ O. Burke ▼ L. Bittencourt
- 84' ▲ N. Rapp ▼ I. Gruev
- 84' ▲ L. Buchanan ▼ A. Jung
- 89' Marvin Ducksch
- 90'+5 O. Burke · M. Weiser 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Pavlenka 6.9
- 5A. Pieper ▼ 46' 6.6
- 13M. Veljković 7.7
- 32M. Friedl 6.7
- 8M. Weiser ⇢ 7.3
- 10L. Bittencourt ▼ 84' 6.5
- 28I. Gruev ▼ 84' 6.7
- 6J. Stage ▼ 78' 6.2
- 3A. Jung ⇢ ▼ 84' 7.3
- 11N. Füllkrug ⚽ 7.3
- 7M. Ducksch 6.7
Dự bị 9
- 4N. Stark ▲ 46' 6.9
- 20R. Schmid ▲ 78' 6.6
- 9O. Burke ⚽ ▲ 84' 7.2
- 23N. Rapp ▲ 84' 6.5
- 26L. Buchanan ▲ 84' 6.2
- 27F. Agu
- 30M. Zetterer
- 22N. Schmidt
- 24B. Goller
- 1F. Müller 6.2
- 5K. Mavropanos 7.2
- 2W. Anton 7.3
- 21H. Ito 6.6
- 4J. Vagnoman ▼ 70' 6.5
- 22C. Führich ▼ 70' 6.9
- 3W. Endo ⚽ 7.3
- 32N. Ahamada 6.5
- 14S. Katompa Mvumpa ⚽ ▼ 81' 7.2
- 9S. Kalajdzic ⇢2 ▼ 81' 7.3
- 10Tiago Tomás ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 24B. Sosa ▲ 58' 6.6
- 25L. Egloff ▲ 70' 6.9
- 15P. Stenzel ▲ 70' 6.6
- 20L. Pfeiffer ▲ 81' 6.5
- 16A. Karazor ▲ 81' 6.3
- 33F. Bredlow
- 6C. Mola
- 8E. Millot
- 11J. Perea
Thống kê
04⚑2
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
5Dứt điểm14
3Trúng đích7
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
2Phạt góc5
6Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
562Chuyền bóng422
466Chuyền chính xác321
83%Chính xác chuyền76%
So sánh
44Trận đấu49
71Ghi được88
76Thủng lưới77
1.61Bàn thắng mỗi trận1.8
6Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai46