SV Werder Bremen vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 0-4 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- WLWLW VfB Stuttgart
- 11' Karim Coulibaly
- 24' Deniz Undav
- 40' 0-1 B. El Khannouss · J. Leweling
- 44' 0-2 J. Leweling · F. Jeltsch
- HT0-2
- 57' ▲ N. Stark ▼ M. Friedl
- 59' Karim Coulibaly
- 59' Karim Coulibaly
- 64' ▲ I. Schmidt ▼ S. Mbangula
- 64' ▲ K. Topp ▼ M. Grull
- 76' ▲ C. Fuhrich ▼ B. El Khannouss
- 76' ▲ T. Tomas ▼ N. Nartey
- 77' ▲ C. Puertas ▼ S. Lynen
- 77' ▲ L. Bittencourt ▼ J. Njinmah
- 79' 0-3 D. Undav · J. Leweling
- 82' ▲ M. Mittelstadt ▼ J. Leweling
- 89' ▲ A. Al Dakhil ▼ F. Jeltsch
- 89' ▲ B. Bouanani ▼ D. Undav
- 90' 0-4 C. Fuhrich · M. Mittelstadt
- FT0-4
Đội hình
- 30M. Backhaus 7.6
- 3Y. Sugawara 5.3
- 5A. Pieper 5.7
- 31K. Coulibaly 5.6
- 32M. Friedl ▼ 57' 6.3
- 6J. Stage 6.2
- 14S. Lynen ▼ 77' 6.5
- 11J. Njinmah ▼ 77' 6.5
- 20R. Schmid 7.3
- 7S. Mbangula ▼ 64' 6.3
- 17M. Grull ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 13K. Hein
- 2O. Deman
- 4N. Stark ▲ 57' 6.3
- 23I. Schmidt ▲ 64' 6.7
- 28S. Alvero
- 24P. Covic
- 18C. Puertas ▲ 77' 6.5
- 10L. Bittencourt ▲ 77' 6.3
- 9K. Topp ▲ 64' 6.3
- 33A. Nubel 8.3
- 29F. Jeltsch ⇢ ▼ 89' 7.3
- 24J. Chabot 7.3
- 3R. Hendriks 6.9
- 4J. Vagnoman 6.5
- 16A. Karazor 7.3
- 6A. Stiller 7.3
- 18J. Leweling ⚽ ⇢2 ▼ 82' 9.2
- 11B. El Khannouss ⚽ ▼ 76' 8.3
- 28N. Nartey ▼ 76' 7.2
- 26D. Undav ⚽ ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 2A. Al Dakhil ▲ 89' 6.7
- 7M. Mittelstadt ▲ 82' 7.2
- 15P. Stenzel
- 20L. Stergiou
- 10C. Fuhrich ⚽ ▲ 76' 8.2
- 30C. Andres
- 8T. Tomas ▲ 76' 6.2
- 27B. Bouanani ▲ 89' 6.6
Thống kê
12⚑0
⚑900
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm24
3Trúng đích12
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
0Phạt góc9
0Việt vị2
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
351Chuyền bóng605
272Chuyền chính xác524
77%Chính xác chuyền87%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu58
59Ghi được116
75Thủng lưới77
1.37Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai64