SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 2, hòa 3, Bayer Leverkusen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WWLWD Bayer Leverkusen
- -5' Christian Günter
- 34' V. Grifo · C. Gunter 1-0
- 37' 1-1 C. Kofane · M. Terrier
- 43' Y. Suzuki · P. Treu 2-1
- 45' 2-2 A. Grimaldo
- HT2-2
- 51' Alejandro Grimaldo
- 52' 2-3 M. Terrier · C. Kofane
- 62' ▲ J. Makengo ▼ C. Gunter
- 62' ▲ D. Scherhant ▼ V. Grifo
- 66' ▲ M. Tillman ▼ I. Maza
- 70' Derry Scherhant
- 75' ▲ L. Holer ▼ J. Manzambi
- 75' ▲ C. Irie ▼ J. Beste
- 75' ▲ M. Culbreath ▼ M. Terrier
- 78' Cyriaque Irié
- 82' Jarell Quansah
- 82' ▲ E. Palacios ▼ E. Fernandez
- 82' ▲ T. Oermann ▼ E. Poku
- 86' M. Ginter · D. Scherhant 3-3
- 90'+2 Robert Andrich
- FT3-3
Đội hình
- 1N. Atubolu 7.2
- 29P. Treu ⇢ 6.6
- 28M. Ginter ⚽ 7.3
- 43B. Ogbus 6.2
- 30C. Gunter ⇢ ▼ 62' 6.7
- 8M. Eggestein 6.6
- 44J. Manzambi ▼ 75' 7.5
- 19J. Beste ▼ 75' 7.0
- 14Y. Suzuki ⚽ 8.3
- 32V. Grifo ⚽ ▼ 62' 7.3
- 31I. Matanovic 6.2
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 27N. Hofler
- 9L. Holer ▲ 75' 6.2
- 33J. Makengo ▲ 62' 7.0
- 5A. Jung
- 3P. Lienhart
- 6P. Osterhage
- 7D. Scherhant ▲ 62' 7.5
- 22C. Irie ▲ 75' 6.6
- 28J. Blaswich 7.3
- 4J. Quansah 6.9
- 8R. Andrich 6.6
- 12E. Tapsoba 6.5
- 19E. Poku ▼ 82' 7.2
- 6E. Fernandez ▼ 82' 6.6
- 24A. Garcia 7.5
- 20A. Grimaldo ⚽ 7.3
- 11M. Terrier ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.6
- 30I. Maza ▼ 66' 6.5
- 35C. Kofane ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 18J. Omlin
- 36N. Lomb
- 25E. Palacios ▲ 82' 6.3
- 15T. Oermann ▲ 82' 6.2
- 47E. C. Owen
- 7J. Hofmann
- 10M. Tillman ▲ 66' 6.3
- 42M. Culbreath ▲ 75' 6.3
- 16A. Tape
Thống kê
03⚑5
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm17
9Trúng đích5
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
465Chuyền bóng532
408Chuyền chính xác466
88%Chính xác chuyền88%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
94Ghi được106
79Thủng lưới76
1.62Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai51