Bayer Leverkusen
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

Bayer Leverkusen vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 3, SC Freiburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WWWWW SC Freiburg
  1. 3' Maximilian Eggestein
  2. 18' Moussa Diaby
  3. 26' Julian Baumgartlinger
  4. 43' Nico Schlotterbeck
  5. HT0-0
  6. 53' L. Alario · P. Schick 1-0
  7. 60' R. Andrich L. Alario
  8. 60' C. Aránguiz J. Baumgartlinger
  9. 60' K. Sildillia L. Kübler
  10. 67' M. Bakker D. Sinkgraven
  11. 69' N. Petersen Jeong Woo-Yeong
  12. 69' J. Haberer M. Eggestein
  13. 77' Kiliann Sildillia
  14. 79' E. Demirović L. Höler
  15. 79' J. Schmid R. Sallai
  16. 83' S. Azmoun P. Schick
  17. 84' P. Hincapié Paulinho
  18. 88' 1-1 J. Haberer · J. Schmid
  19. 90'+7 E. Palacios · M. Bakker 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Seoane
  1. 40A. Lunev 6.7
  2. 4J. Tah 7.2
  3. 22D. Sinkgraven ▼ 67' 6.9
  4. 12E. Tapsoba 7.3
  5. 6O. Kossounou 6.9
  6. 15J. Baumgartlinger ▼ 60' 6.3
  7. 25E. Palacios 7.7
  8. 13L. Alario ▼ 60' 7.3
  9. 14P. Schick ▼ 83' 6.7
  10. 19M. Diaby 7.2
  11. 7Paulinho ▼ 84' 7.3

Dự bị 8

  1. 8R. Andrich ▲ 60' 6.6
  2. 20C. Aránguiz ▲ 60' 6.7
  3. 5M. Bakker ▲ 67' 6.6
  4. 9S. Azmoun ▲ 83' 6.6
  5. 33P. Hincapié ▲ 84' 6.3
  6. 1L. Hrádecký
  7. 21L. Grill
  8. 36N. Lomb
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.3
  2. 17L. Kübler ▼ 60' 6.9
  3. 30C. Günter 6.3
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 4N. Schlotterbeck 7.2
  6. 27N. Höfler 6.9
  7. 32V. Grifo 7.2
  8. 8M. Eggestein ▼ 69' 6.6
  9. 22R. Sallai ▼ 79' 6.5
  10. 29Jeong Woo-Yeong ▼ 69' 6.9
  11. 9L. Höler ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 25K. Sildillia ▲ 60' 6.2
  2. 18N. Petersen ▲ 69' 6.3
  3. 19J. Haberer ▲ 69' 7.2
  4. 11E. Demirović ▲ 79' 6.3
  5. 7J. Schmid ▲ 79' 6.9
  6. 31K. Schlotterbeck
  7. 5M. Gulde
  8. 61R. Wagner
  9. 1B. Uphoff

Thống kê

026
930
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm13
4Trúng đích2
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc9
1Việt vị0
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
470Chuyền bóng415
378Chuyền chính xác317
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu46
104Ghi được80
64Thủng lưới57
2.21Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu