Bayer Leverkusen
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Freiburg

Bayer Leverkusen vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 5-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 3, SC Freiburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WWWWW SC Freiburg
  1. 24' Lukas Kübler
  2. 33' Florian Wirtz11mhỏng 11m
  3. 45'+1 P. Schick · F. Wirtz 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' F. Wirtz · E. Palacios 2-0
  6. 55' 2-1 V. Grifo · M. Gregoritsch
  7. 58' M. Röhl R. Doan
  8. 67' P. Schick · F. Wirtz 3-1
  9. 69' M. Terrier N. Tella
  10. 74' P. Schick · F. Wirtz 4-1
  11. 75' M. Rosenfelder L. Kübler
  12. 75' J. Adamu M. Gregoritsch
  13. 75' K. Sildillia P. Osterhage
  14. 77' Patrik Schick
  15. 77' P. Schick · Álex Grimaldo 5-1
  16. 80' Aleix García P. Schick
  17. 80' Arthur J. Frimpong
  18. 80' N. Mukiele Álex Grimaldo
  19. 83' J. Belocian P. Hincapié
  20. 85' N. Höfler M. Eggestein
  21. 90'+1 Merlin Röhl
  22. FT5-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.5
  2. 12E. Tapsoba 7.0
  3. 4J. Tah 7.0
  4. 3P. Hincapié ▼ 83' 7.0
  5. 30J. Frimpong ▼ 80' 7.5
  6. 25E. Palacios 8.2
  7. 34G. Xhaka 7.2
  8. 20Álex Grimaldo ▼ 80' 7.2
  9. 19N. Tella ▼ 69' 7.2
  10. 10F. Wirtz ⇢3 10.0
  11. 14P. Schick ⚽4 ▼ 80' 10.0

Dự bị 9

  1. 11M. Terrier ▲ 69' 6.6
  2. 24Aleix García ▲ 80' 6.7
  3. 13Arthur ▲ 80' 6.5
  4. 23N. Mukiele ▲ 80' 7.0
  5. 44J. Belocian ▲ 83' 6.3
  6. 8R. Andrich
  7. 40F. Onyeka
  8. 17M. Kovář
  9. 29A. Stepanov
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.9
  2. 17L. Kübler ▼ 75' 5.9
  3. 28M. Ginter 6.3
  4. 3P. Lienhart 6.2
  5. 30C. Günter 5.9
  6. 6P. Osterhage ▼ 75' 6.3
  7. 8M. Eggestein ▼ 85' 6.2
  8. 42R. Doan ▼ 58' 6.2
  9. 9L. Höler 6.2
  10. 32V. Grifo 6.9
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 34M. Röhl ▲ 58' 6.3
  2. 37M. Rosenfelder ▲ 75' 6.2
  3. 20J. Adamu ▲ 75' 6.3
  4. 25K. Sildillia ▲ 75' 6.3
  5. 27N. Höfler ▲ 85'
  6. 23F. Muslija
  7. 21F. Müller
  8. 33J. Makengo
  9. 44J. Manzambi

Thống kê

014
220
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm8
12Trúng đích2
4Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
680Chuyền bóng335
603Chuyền chính xác250
89%Chính xác chuyền75%
2.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu42
108Ghi được69
70Thủng lưới63
1.96Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu