SC Freiburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bayer Leverkusen

SC Freiburg vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-1 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 2, hòa 3, Bayer Leverkusen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 25' R. Sallai R. Dōan
  2. 26' Roland Sallai
  3. 27' Kerem Demirbay
  4. 29' V. Grifo 1-0
  5. 33' Michael Gregoritsch
  6. HT1-0
  7. 46' F. Wirtz A. Hložek
  8. 66' P. Schick M. Diaby
  9. 67' 1-1 S. Azmoun · M. Bakker
  10. 83' N. Petersen M. Gregoritsch
  11. 83' Jeong Woo-Yeong V. Grifo
  12. 86' N. Amiri S. Azmoun
  13. FT1-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.9
  2. 25K. Sildillia 6.6
  3. 28M. Ginter 7.0
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 17L. Kübler 7.3
  6. 42R. Dōan ▼ 25' 6.3
  7. 8M. Eggestein 6.6
  8. 27N. Höfler 6.7
  9. 32V. Grifo ▼ 83' 7.5
  10. 38M. Gregoritsch ▼ 83' 6.3
  11. 9L. Höler 6.6

Dự bị 9

  1. 22R. Sallai ▲ 25' 6.3
  2. 18N. Petersen ▲ 83' 6.3
  3. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 83' 6.2
  4. 33N. Weißhaupt
  5. 1B. Uphoff
  6. 7J. Schmid
  7. 5M. Gulde
  8. 14Y. Keitel
  9. 34M. Röhl
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.7
  2. 30J. Frimpong 5.9
  3. 6O. Kossounou 6.6
  4. 12E. Tapsoba 6.7
  5. 5M. Bakker 7.5
  6. 10K. Demirbay 7.5
  7. 8R. Andrich 7.0
  8. 25E. Palacios 7.2
  9. 19M. Diaby ▼ 66' 6.6
  10. 9S. Azmoun ▼ 86' 7.7
  11. 23A. Hložek ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 27F. Wirtz ▲ 46' 6.6
  2. 14P. Schick ▲ 66' 6.9
  3. 11N. Amiri ▲ 86' 6.6
  4. 38K. Bellarabi
  5. 18N. Mbamba
  6. 24T. Fosu-Mensah
  7. 22D. Sinkgraven
  8. 17C. Hudson-Odoi
  9. 28P. Pentz

Thống kê

021
310
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm18
4Trúng đích4
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
451Chuyền bóng551
335Chuyền chính xác442
74%Chính xác chuyền80%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu55
92Ghi được93
69Thủng lưới75
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
22Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu