FC Bayern München
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
TSG 1899 Hoffenheim

FC Bayern München vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 5-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 6' Alexander Prass
  2. 13' Michael Olise
  3. 17' Kevin Akpoguma
  4. 20' H. Kane11m 1-0
  5. 35' 1-1 A. Kramaric · F. Asllani
  6. 44' Leon Avdullahu
  7. 45' H. Kane11m 2-1
  8. 45' L. Diaz · H. Kane 3-1
  9. HT3-1
  10. 57' Jonathan Tah
  11. 62' L. Diaz · M. Olise 4-1
  12. 63' H. Ito J. Tah
  13. 63' J. Musiala S. Gnabry
  14. 63' L. Karl M. Olise
  15. 66' I. Bebou F. Asllani
  16. 68' N. Jackson H. Kane
  17. 71' V. Gendrey B. Toure
  18. 71' M. Damar A. Kramaric
  19. 80' K. Laimer A. Davies
  20. 81' L. Djuric L. Avdullahu
  21. 81' M. Moerstedt A. Prass
  22. 89' L. Diaz · J. Musiala 5-1
  23. FT5-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 7.7
  2. 44J. Stanisic 7.6
  3. 2D. Upamecano 7.3
  4. 4J. Tah ▼ 63' 6.5
  5. 19A. Davies ▼ 80' 6.3
  6. 6J. Kimmich 8.3
  7. 45A. Pavlovic 8.2
  8. 17M. Olise ▼ 63' 7.9
  9. 7S. Gnabry ▼ 63' 6.3
  10. 14L. Diaz ⚽3 10.0
  11. 9H. Kane ⚽2 ▼ 68' 8.3

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 22R. Guerreiro
  3. 21H. Ito ▲ 63' 7.0
  4. 27K. Laimer ▲ 80' 6.7
  5. 20T. Bischof
  6. 10J. Musiala ▲ 63' 6.3
  7. 8L. Goretzka
  8. 42L. Karl ▲ 63' 7.2
  9. 11N. Jackson ▲ 68' 6.9
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Christian Ilzer
  1. 1O. Baumann 7.2
  2. 34V. Coufal 5.3
  3. 25K. Akpoguma 3.0
  4. 5O. Kabak 5.6
  5. 21A. Hajdari 6.0
  6. 22A. Prass ▼ 81' 6.7
  7. 7L. Avdullahu ▼ 81' 6.2
  8. 6G. Promel 6.6
  9. 29B. Toure ▼ 71' 5.6
  10. 27A. Kramaric ▼ 71' 7.9
  11. 11F. Asllani ▼ 66' 7.3

Dự bị 8

  1. 37L. Philipp
  2. 15V. Gendrey ▲ 71' 6.2
  3. 45K. Frees
  4. 10M. Damar ▲ 71' 7.0
  5. 48L. Djuric ▲ 81'
  6. 49V. Lassig
  7. 9I. Bebou ▲ 66' 6.2
  8. 33M. Moerstedt ▲ 81' 6.5

Thống kê

028
321
55%Kiểm soát bóng45%
27Dứt điểm9
14Trúng đích4
12Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
475Chuyền bóng398
427Chuyền chính xác324
90%Chính xác chuyền81%
6.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu42
198Ghi được98
64Thủng lưới57
3.36Bàn thắng mỗi trận2.33
19Giữ sạch lưới11
53Trên 2.5 bàn31
113Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu