TSG 1899 Hoffenheim vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 1, hòa 2, FC Bayern München thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- WWWDW FC Bayern München
- 9' Vladimír Coufal
- 12' Luis Díaz
- 29' Leon Goretzka
- 44' 0-1 H. Kane · L. Karl
- HT0-1
- 48' 0-2 H. Kane11m
- 62' ▲ J. Kimmich ▼ L. Goretzka
- 62' ▲ M. Olise ▼ L. Karl
- 62' ▲ S. Gnabry ▼ N. Jackson
- 67' ▲ A. Kramaric ▼ M. Damar
- 69' ▲ D. Upamecano ▼ Kim Min-Jae
- 75' Michael Olise
- 77' 0-3 H. Kane11m
- 78' ▲ G. Promel ▼ W. Burger
- 78' ▲ I. Bebou ▼ F. Asllani
- 82' V. Coufal 1-3
- 83' ▲ K. Akpoguma ▼ V. Coufal
- 83' ▲ U. Tohumcu ▼ L. Avdullahu
- 86' ▲ T. Bischof ▼ S. Boey
- 90' 1-4 S. Gnabry
- FT1-4
Đội hình
- 1O. Baumann 6.9
- 34V. Coufal ⚽ ▼ 83' 7.5
- 2R. Hranac 6.0
- 21A. Hajdari 6.0
- 13Bernardo 5.5
- 29B. Toure 7.2
- 7L. Avdullahu ▼ 83' 6.5
- 18W. Burger ▼ 78' 6.2
- 22A. Prass 6.3
- 11F. Asllani ▼ 78' 6.5
- 10M. Damar ▼ 67' 7.2
Dự bị 9
- 37L. Philipp
- 35Arthur Chaves
- 25K. Akpoguma ▲ 83' 6.3
- 27A. Kramaric ▲ 67' 6.3
- 17U. Tohumcu ▲ 83' 6.3
- 6G. Promel ▲ 78' 6.7
- 53P. Benjamin
- 24D. Mokwa Ntusu
- 9I. Bebou ▲ 78' 6.3
- 1M. Neuer 6.2
- 23S. Boey ▼ 86' 6.3
- 4J. Tah 6.9
- 3Kim Min-Jae ▼ 69' 8.3
- 27K. Laimer 6.7
- 8L. Goretzka ▼ 62' 6.9
- 45A. Pavlovic 7.0
- 42L. Karl ⇢ ▼ 62' 6.2
- 9H. Kane ⚽3 9.7
- 14L. Diaz 6.9
- 11N. Jackson ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 2D. Upamecano ▲ 69' 6.5
- 22R. Guerreiro
- 30C. Kiala
- 6J. Kimmich ▲ 62' 6.9
- 17M. Olise ▲ 62' 7.2
- 20T. Bischof ▲ 86' 6.3
- 7S. Gnabry ⚽ ▲ 62' 6.9
- 36W. Mike
Thống kê
01⚑5
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm18
4Trúng đích10
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
334Chuyền bóng567
257Chuyền chính xác503
77%Chính xác chuyền89%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu59
98Ghi được198
57Thủng lưới64
2.33Bàn thắng mỗi trận3.36
11Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn53
50Hiệp hai113