FC Bayern München
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

FC Bayern München vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 5-0 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 6' L. Sané · T. Müller 1-0
  2. 12' Raphaël Guerreiro · H. Kane 2-0
  3. 25' Harry Kane
  4. 26' H. Kane11m 3-0
  5. 41' A. Prass D. Samassékou
  6. HT3-0
  7. 46' M. Tel K. Coman
  8. 46' G. Orban E. Yardımcı
  9. 48' L. Sané · M. Tel 4-0
  10. 61' Thomas Müller
  11. 61' S. Gnabry H. Kane
  12. 61' L. Goretzka D. Upamecano
  13. 63' F. Becker T. Bischof
  14. 63' H. Tabaković A. Hložek
  15. 66' S. Gnabry 5-0
  16. 67' M. Olise L. Sané
  17. 78' P. Kadeřábek V. Gendrey
  18. 81' J. Musiala T. Müller
  19. 87' Pavel Kadeřábek
  20. FT5-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 7.6
  2. 22Raphaël Guerreiro 8.2
  3. 2D. Upamecano ▼ 61' 7.3
  4. 15E. Dier 7.9
  5. 19A. Davies 7.5
  6. 6J. Kimmich 8.0
  7. 45A. Pavlović 7.0
  8. 10L. Sané ⚽2 ▼ 67' 9.0
  9. 25T. Müller ▼ 81' 7.2
  10. 11K. Coman ▼ 46' 7.0
  11. 9H. Kane ▼ 61' 8.2

Dự bị 9

  1. 39M. Tel ▲ 46' 7.3
  2. 7S. Gnabry ▲ 61' 7.2
  3. 8L. Goretzka ▲ 61' 6.9
  4. 17M. Olise ▲ 67' 6.6
  5. 42J. Musiala ▲ 81' 6.6
  6. 26S. Ulreich
  7. 27K. Laimer
  8. 3Kim Min-Jae
  9. 49A. Aznou
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ilzer
  1. 1O. Baumann 7.0
  2. 15V. Gendrey ▼ 78' 6.2
  3. 35Arthur Chaves 5.9
  4. 25K. Akpoguma 6.5
  5. 34S. Nsoki 5.9
  6. 18D. Samassékou ▼ 41' 6.3
  7. 7T. Bischof ▼ 63' 6.9
  8. 8D. Geiger 6.9
  9. 23A. Hložek ▼ 63' 6.3
  10. 27A. Kramarić 6.2
  11. 53E. Yardımcı ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 22A. Prass ▲ 41' 7.0
  2. 14G. Orban ▲ 46' 6.7
  3. 20F. Becker ▲ 63' 6.6
  4. 26H. Tabaković ▲ 63' 6.7
  5. 3P. Kadeřábek ▲ 78' 6.6
  6. 2R. Hranáč
  7. 37L. Philipp
  8. 52D. Mokwa
  9. 33M. Moerstedt

Thống kê

0113
110
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm5
10Trúng đích2
4Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn0
13Phạt góc1
2Việt vị5
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
749Chuyền bóng409
676Chuyền chính xác337
90%Chính xác chuyền82%
3.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu51
152Ghi được73
56Thủng lưới96
2.67Bàn thắng mỗi trận1.43
24Giữ sạch lưới6
41Trên 2.5 bàn30
89Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu