TSG 1899 Hoffenheim
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

TSG 1899 Hoffenheim vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 0-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 1, hòa 2, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
WWWDW FC Bayern München
  1. 33' 0-1 M. Olise
  2. HT0-1
  3. 46' M. Bülter A. Prass
  4. 53' 0-2 J. Kimmich · M. Olise
  5. 61' H. Kane T. Müller
  6. 61' L. Sané K. Coman
  7. 67' B. Touré T. Bischof
  8. 67' S. Boey K. Laimer
  9. 67' L. Goretzka Raphaël Guerreiro
  10. 76' U. Tohumcu D. Geiger
  11. 80' 0-3 S. Gnabry · H. Kane
  12. 82' I. Bebou A. Kramarić
  13. 82' F. Becker A. Stach
  14. 86' G. Vidović E. Dier
  15. 86' 0-4 H. Kane · S. Boey
  16. FT0-4

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Ilzer
  1. 1O. Baumann 6.0
  2. 35Arthur Chaves 6.3
  3. 4L. Østigård 6.3
  4. 25K. Akpoguma 6.3
  5. 3P. Kadeřábek 6.6
  6. 16A. Stach ▼ 82' 6.6
  7. 8D. Geiger ▼ 76' 6.7
  8. 22A. Prass ▼ 46' 6.5
  9. 7T. Bischof ▼ 67' 6.9
  10. 27A. Kramarić ▼ 82' 6.2
  11. 23A. Hložek 6.9

Dự bị 9

  1. 21M. Bülter ▲ 46' 6.9
  2. 29B. Touré ▲ 67' 6.6
  3. 17U. Tohumcu ▲ 76' 6.2
  4. 9I. Bebou ▲ 82' 6.3
  5. 20F. Becker ▲ 82' 6.5
  6. 34S. Nsoki
  7. 37L. Philipp
  8. 19D. Jurásek
  9. 26H. Tabaković
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 6.9
  2. 27K. Laimer ▼ 67' 7.2
  3. 15E. Dier ▼ 86' 7.2
  4. 44J. Stanišić 7.7
  5. 22Raphaël Guerreiro ▼ 67' 6.9
  6. 6J. Kimmich 8.3
  7. 45A. Pavlović 7.7
  8. 17M. Olise 9.0
  9. 7S. Gnabry 7.2
  10. 11K. Coman ▼ 61' 7.5
  11. 25T. Müller ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 9H. Kane ▲ 61' 7.9
  2. 10L. Sané ▲ 61' 6.3
  3. 23S. Boey ▲ 67' 7.2
  4. 8L. Goretzka ▲ 67' 6.9
  5. 24G. Vidović ▲ 86'
  6. 40J. Urbig
  7. 18D. Peretz
  8. 41J. Kusi-Asare
  9. 16João Palhinha

Thống kê

001
400
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Cứu thua2
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
351Chuyền bóng706
275Chuyền chính xác638
78%Chính xác chuyền90%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu57
73Ghi được152
96Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận2.67
6Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn41
43Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu