FC Bayern München vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-0 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- Fußball Arena München, München
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 16' Anton Stach
- 18' J. Musiala · L. Sané 1-0
- 42' Grischa Prömel
- HT1-0
- 70' J. Musiala · L. Sané 2-0
- 73' ▲ K. Coman ▼ T. Müller
- 73' ▲ M. Tel ▼ L. Sané
- 74' Grischa Prömel
- 74' Grischa Prömel
- 78' ▲ L. Goretzka ▼ Raphaël Guerreiro
- 78' ▲ A. Pavlović ▼ K. Laimer
- 79' ▲ U. Tohumcu ▼ A. Kramarić
- 79' ▲ R. Skov ▼ M. Bülter
- 79' ▲ I. Bebou ▼ W. Weghorst
- 83' Aleksandar Pavlović
- 84' ▲ F. Becker ▼ M. Beier
- 87' ▲ E. Choupo-Moting ▼ J. Musiala
- 90' H. Kane · L. Goretzka 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Neuer 7.6
- 27K. Laimer ▼ 78' 7.5
- 2D. Upamecano 7.7
- 4M. de Ligt 8.0
- 19A. Davies 8.2
- 6J. Kimmich 8.0
- 22Raphaël Guerreiro ▼ 78' 7.0
- 25T. Müller ▼ 73' 7.6
- 42J. Musiala ⚽2 ▼ 87' 9.2
- 10L. Sané ⇢2 ▼ 73' 8.0
- 9H. Kane ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 11K. Coman ▲ 73' 6.9
- 39M. Tel ▲ 73' 6.7
- 8L. Goretzka ▲ 78' 7.5
- 45A. Pavlović ▲ 78' 6.7
- 13E. Choupo-Moting ▲ 87'
- 34L. Zvonarek
- 41F. Krätzig
- 26S. Ulreich
- 36N. Aséko Nkili
- 1O. Baumann 7.7
- 5O. Kabak 7.9
- 11F. Grillitsch 6.3
- 34S. Nsoki 6.2
- 16A. Stach 7.3
- 3P. Kadeřábek 6.3
- 6G. Prömel 5.9
- 27A. Kramarić ▼ 79' 7.2
- 21M. Bülter ▼ 79' 6.7
- 14M. Beier ▼ 84' 6.2
- 10W. Weghorst ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 40U. Tohumcu ▲ 79' 6.7
- 29R. Skov ▲ 79' 6.3
- 9I. Bebou ▲ 79' 6.5
- 20F. Becker ▲ 84' 6.3
- 37L. Philipp
- 41A. Szalai
- 39T. Bischof
- 23J. Brooks
- 25K. Akpoguma
Thống kê
01⚑11
⚑231
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm11
11Trúng đích4
10Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
11Phạt góc2
2Việt vị0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua8
645Chuyền bóng400
581Chuyền chính xác327
90%Chính xác chuyền82%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
54Trận đấu48
134Ghi được95
74Thủng lưới91
2.48Bàn thắng mỗi trận1.98
17Giữ sạch lưới2
43Trên 2.5 bàn40
75Hiệp hai43