TSG 1899 Hoffenheim
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Bayern München

TSG 1899 Hoffenheim vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 4-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 1, hòa 2, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
WWWDW FC Bayern München
  1. 4' 0-1 M. Tel · T. Müller
  2. 6' 0-2 A. Davies · M. Tel
  3. 8' M. Beier · A. Kramarić 1-2
  4. 35' L. Zvonarek A. Pavlović
  5. HT1-2
  6. 51' Grischa Prömel
  7. 54' Florian Grillitsch
  8. 61' U. Tohumcu G. Prömel
  9. 61' D. Jurásek M. Bülter
  10. 68' A. Kramarić · I. Bebou 2-2
  11. 81' T. Bischof A. Stach
  12. 81' Bryan Zaragoza M. Tel
  13. 85' A. Kramarić · T. Bischof 3-2
  14. 87' A. Kramarić 4-2
  15. 88' Andrej Kramarić
  16. 90'+4 Bryan Zaragoza
  17. 90'+5 W. Weghorst M. Beier
  18. FT4-2

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 7.0
  2. 5O. Kabak 7.3
  3. 11F. Grillitsch 6.6
  4. 25K. Akpoguma 6.9
  5. 3P. Kadeřábek 6.6
  6. 6G. Prömel ▼ 61' 6.2
  7. 16A. Stach ▼ 81' 7.0
  8. 21M. Bülter ▼ 61' 7.0
  9. 14M. Beier ▼ 90' 8.0
  10. 27A. Kramarić ⚽3 10.0
  11. 9I. Bebou 7.7

Dự bị 9

  1. 40U. Tohumcu ▲ 61' 6.9
  2. 19D. Jurásek ▲ 61' 6.9
  3. 39T. Bischof ▲ 81' 7.2
  4. 10W. Weghorst ▲ 90'
  5. 37L. Philipp
  6. 20F. Becker
  7. 23J. Brooks
  8. 29R. Skov
  9. 35T. Drexler
FC Bayern München Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 1M. Neuer 6.5
  2. 4M. de Ligt 6.2
  3. 15E. Dier 6.9
  4. 2D. Upamecano 6.6
  5. 6J. Kimmich 6.9
  6. 27K. Laimer 6.0
  7. 45A. Pavlović ▼ 35' 6.3
  8. 19A. Davies 7.5
  9. 25T. Müller 7.5
  10. 8L. Goretzka 7.3
  11. 39M. Tel ▼ 81' 8.2

Dự bị 8

  1. 34L. Zvonarek ▲ 35' 6.3
  2. 17Bryan Zaragoza ▲ 81' 6.3
  3. 41M. Vinlöf
  4. 38M. Scholze
  5. 26S. Ulreich
  6. 40N. Mazraoui
  7. 18Daniel Peretz
  8. 44Adam Aznou

Thống kê

036
510
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm11
9Trúng đích4
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị3
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
457Chuyền bóng510
397Chuyền chính xác445
87%Chính xác chuyền87%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu54
95Ghi được134
91Thủng lưới74
1.98Bàn thắng mỗi trận2.48
2Giữ sạch lưới17
40Trên 2.5 bàn43
43Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu