TSG 1899 Hoffenheim

TSG 1899 Hoffenheim

Đức · Giải vô địch bóng đá Đức

TSG 1899 Hoffenheim: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Đức — điểm: 6, số trận: 6. Trận tiếp theo: TSG 1899 Hoffenheim vs Olympique Lyonnais, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Borussia Mönchengladbach 1-2 TSG 1899 Hoffenheim, 18 tháng 10.

Phong độ
LLLLW
HLV
C. Ilzer · Từ 2024
Vị trí
14 · Đ: 6 · Tr: 6 →
Sân vận động
Prezero Arena, Sinsheim · 30.164

Lịch thi đấu

08-11
TSG 1899 Hoffenheim
FC Schalke 04
–
–
21-11
Eintracht Frankfurt
TSG 1899 Hoffenheim
–
–
26-11
TSG 1899 Hoffenheim
SK Sturm Graz
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 5

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–2–6
Sân khách
7–5–8
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,1 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 78%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 3-05× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 2-34× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 3-13× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Đức 6204 111404-4-2
Friendlies Clubs 6312 14112—
UEFA Europa League 2002 2504-2-3-1
DFB Pokal 1100 4014-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 137 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 127 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 164 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 159 · 16% 16% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 185 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 172 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 180 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 129 · 13% 17% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 158 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 168 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 225 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 230 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 582, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu