FC Bayern München
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

FC Bayern München vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-0 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
M. Jöllenbeck
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 9' Serge Gnabry
  2. 10' Diadie Samassekou
  3. 16' S. Gnabry · J. Musiala 1-0
  4. 27' G. Rutter K. Akpoguma
  5. 30' R. Lewandowski · T. Müller 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' N. Süle L. Hernández
  8. 57' R. Skov J. Bruun Larsen
  9. 57' S. Rudy D. Samassékou
  10. 60' Sebastian Rudy
  11. 65' E. Choupo-Moting T. Müller
  12. 70' K. Coman J. Musiala
  13. 74' David Raum
  14. 76' L. Sané S. Gnabry
  15. 76' C. Tolisso M. Sabitzer
  16. 82' S. Adamyan I. Bebou
  17. 82' E. Choupo-Moting · D. Upamecano 3-0
  18. 83' A. Stiller D. Geiger
  19. 87' K. Coman · D. Upamecano 4-0
  20. 90'+1 Florian Grillitsch
  21. FT4-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 7.5
  2. 21L. Hernández ▼ 46' 6.9
  3. 5B. Pavard 7.2
  4. 2D. Upamecano ⇢2 8.7
  5. 3O. Richards 7.7
  6. 18M. Sabitzer ▼ 76' 6.9
  7. 7S. Gnabry ▼ 76' 7.5
  8. 6J. Kimmich 7.5
  9. 42J. Musiala ▼ 70' 7.7
  10. 25T. Müller ▼ 65' 7.2
  11. 9R. Lewandowski 6.3

Dự bị 9

  1. 4N. Süle ▲ 46' 6.9
  2. 13E. Choupo-Moting ▲ 65' 7.5
  3. 11K. Coman ▲ 70' 7.5
  4. 10L. Sané ▲ 76' 6.9
  5. 24C. Tolisso ▲ 76' 6.2
  6. 23T. Nianzou
  7. 44J. Stanišić
  8. 20B. Sarr
  9. 36C. Früchtl
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneb
  1. 1O. Baumann 6.2
  2. 25K. Akpoguma ▼ 27' 6.5
  3. 38S. Posch 5.9
  4. 17D. Raum 6.6
  5. 28C. Richards 6.2
  6. 11F. Grillitsch 6.9
  7. 18D. Samassékou ▼ 57' 6.3
  8. 8D. Geiger ▼ 83' 6.7
  9. 27A. Kramarić 6.7
  10. 9I. Bebou ▼ 82' 6.2
  11. 7J. Bruun Larsen ▼ 57' 6.2

Dự bị 9

  1. 33G. Rutter ▲ 27' 6.7
  2. 29R. Skov ▲ 57' 6.9
  3. 16S. Rudy ▲ 57' 6.3
  4. 23S. Adamyan ▲ 82' 6.5
  5. 13A. Stiller ▲ 83' 6.2
  6. 22K. Vogt
  7. 20M. Gaćinović
  8. 12P. Pentke
  9. 10M. Dabbur

Thống kê

004
240
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm9
7Trúng đích2
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị3
4Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
2Cứu thua3
654Chuyền bóng410
544Chuyền chính xác316
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu39
147Ghi được70
60Thủng lưới69
2.88Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới8
41Trên 2.5 bàn27
76Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu