Bayer Leverkusen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Werder Bremen

Bayer Leverkusen vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 1-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 4, hòa 5, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
WWLWD Bayer Leverkusen
LWLWD SV Werder Bremen
  1. 14' Patrik Schick
  2. 15' J. Malatini A. Pieper
  3. 37' Lucas · I. Maza 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' O. Deman I. Schmidt
  6. 57' M. Tillman E. Poku
  7. 57' E. Fernandez Lucas
  8. 60' J. Milosevic M. Grull
  9. 72' Arthur I. Maza
  10. 72' E. Palacios A. Garcia
  11. 78' Jonas Hofmann
  12. 78' Marco Friedl
  13. 79' K. Topp Y. Sugawara
  14. 87' Loïc Badé
  15. 88' Julián Malatini
  16. 90'+6 Olivier Deman
  17. FT1-0

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kasper Hjulmand
  1. 28J. Blaswich 7.9
  2. 4J. Quansah 7.2
  3. 8R. Andrich 7.2
  4. 5L. Bade 8.0
  5. 21Lucas ▼ 57' 7.7
  6. 30I. Maza ▼ 72' 7.3
  7. 24A. Garcia ▼ 72' 7.2
  8. 20A. Grimaldo 6.5
  9. 7J. Hofmann 7.3
  10. 19E. Poku ▼ 57' 5.9
  11. 14P. Schick 7.3

Dự bị 9

  1. 36N. Lomb
  2. 44J. Belocian
  3. 16A. Tape
  4. 13Arthur ▲ 72' 6.3
  5. 25E. Palacios ▲ 72' 6.7
  6. 10M. Tillman ▲ 57' 6.7
  7. 6E. Fernandez ▲ 57' 6.5
  8. 35C. Kofane
  9. 11M. Terrier
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Daniel Thioune
  1. 30M. Backhaus 8.2
  2. 5A. Pieper ▼ 15' 6.9
  3. 32M. Friedl 8.2
  4. 31K. Coulibaly 6.7
  5. 3Y. Sugawara ▼ 79' 6.2
  6. 20R. Schmid 6.5
  7. 14S. Lynen 7.0
  8. 6J. Stage 6.2
  9. 23I. Schmidt ▼ 46' 6.3
  10. 11J. Njinmah 6.5
  11. 17M. Grull ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 13K. Hein
  2. 2O. Deman ▲ 46' 6.9
  3. 22J. Malatini ▲ 15' 6.6
  4. 33M. Schmetgens
  5. 18C. Puertas
  6. 21I. Hansen-Aaroen
  7. 24P. Covic
  8. 9K. Topp ▲ 79' 6.5
  9. 19J. Milosevic ▲ 60' 6.7

Thống kê

025
530
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm17
4Trúng đích3
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
5Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
551Chuyền bóng555
473Chuyền chính xác473
86%Chính xác chuyền85%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu43
106Ghi được59
76Thủng lưới75
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu