SV Werder Bremen
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayer Leverkusen

SV Werder Bremen vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-2 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 5, Bayer Leverkusen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
Sân vận động
Weserstadion, Bremen
Phong độ
LWLWD SV Werder Bremen
WWLWD Bayer Leverkusen
  1. 30' 0-1 V. Boniface · J. Frimpong
  2. HT0-1
  3. 50' Mitchell Weiser
  4. 68' J. Njinmah L. Bittencourt
  5. 70' P. Schick V. Boniface
  6. 74' M. Ducksch · J. Malatini 1-1
  7. 77' 1-2 F. Aguphản lưới
  8. 82' O. Burke M. Grüll
  9. 82' A. Jung A. Pieper
  10. 82' D. Köhn F. Agu
  11. 82' Aleix García M. Terrier
  12. 86' K. Topp J. Malatini
  13. 88' Piero Hincapié
  14. 90' R. Schmid · J. Njinmah 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 7.3
  2. 22J. Malatini ▼ 86' 7.2
  3. 32M. Friedl 7.2
  4. 5A. Pieper ▼ 82' 6.6
  5. 8M. Weiser 7.3
  6. 10L. Bittencourt ▼ 68' 7.2
  7. 14S. Lynen 6.9
  8. 27F. Agu ▼ 82' 6.7
  9. 17M. Grüll ▼ 82' 6.2
  10. 20R. Schmid 7.9
  11. 7M. Ducksch 8.9

Dự bị 9

  1. 11J. Njinmah ▲ 68' 6.9
  2. 15O. Burke ▲ 82' 6.7
  3. 3A. Jung ▲ 82' 6.6
  4. 19D. Köhn ▲ 82' 6.6
  5. 42K. Topp ▲ 86' 6.3
  6. 2O. Deman
  7. 21I. Hansen-Aarøen
  8. 30M. Backhaus
  9. 13M. Veljković
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.2
  2. 12E. Tapsoba 6.5
  3. 4J. Tah 6.7
  4. 3P. Hincapié 7.0
  5. 30J. Frimpong 7.3
  6. 34G. Xhaka 7.3
  7. 8R. Andrich 6.9
  8. 20Álex Grimaldo 6.6
  9. 11M. Terrier ▼ 82' 7.0
  10. 10F. Wirtz 7.0
  11. 22V. Boniface ▼ 70' 7.5

Dự bị 9

  1. 14P. Schick ▲ 70' 6.7
  2. 24Aleix García ▲ 82' 6.3
  3. 13Arthur
  4. 7J. Hofmann
  5. 36N. Lomb
  6. 25E. Palacios
  7. 19N. Tella
  8. 17M. Kovář
  9. 23N. Mukiele

Thống kê

013
510
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm14
8Trúng đích5
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
468Chuyền bóng613
378Chuyền chính xác521
81%Chính xác chuyền85%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu55
88Ghi được108
79Thủng lưới70
1.83Bàn thắng mỗi trận1.96
14Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu