SV Werder Bremen vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 3-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 5, Bayer Leverkusen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- WWLWD Bayer Leverkusen
- 5' 0-1 P. Schick · N. Tella
- 35' 0-2 M. Tillman
- 37' Senne Lynen
- 42' Samuel Mbangula
- 44' R. Schmid11m 1-2
- 45'+4 Niklas Stark
- HT1-2
- 57' Christian Kofane
- 61' ▲ C. Echeverri ▼ M. Tillman
- 61' ▲ E. Palacios ▼ A. Garcia
- 63' Niklas Stark
- 63' Niklas Stark
- 64' 1-3 P. Schick11m
- 65' ▲ S. Alvero ▼ J. Njinmah
- 65' ▲ L. Bittencourt ▼ P. Covic
- 70' Nathan Tella
- 71' ▲ I. Schmidt ▼ S. Mbangula
- 71' ▲ K. Topp ▼ M. Grull
- 72' ▲ L. Bade ▼ A. Tape
- 72' ▲ E. Poku ▼ C. Kofane
- 76' I. Schmidt · K. Topp 2-3
- 86' Jarell Quansah
- 87' ▲ I. Maza ▼ N. Tella
- 90'+1 Isaac Schmidt
- 90' K. Coulibaly 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 30M. Backhaus 6.2
- 3Y. Sugawara 6.2
- 4N. Stark 5.2
- 31K. Coulibaly ⚽ 5.3
- 27F. Agu 6.9
- 24P. Covic ▼ 65' 6.2
- 14S. Lynen 6.3
- 11J. Njinmah ▼ 65' 6.3
- 20R. Schmid ⚽ 7.6
- 7S. Mbangula ▼ 71' 6.6
- 17M. Grull ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 13K. Hein
- 33M. Schmetgens
- 23I. Schmidt ⚽ ▲ 71' 7.9
- 35L. Opitz
- 34W. Adeh
- 28S. Alvero ▲ 65' 6.9
- 21I. Hansen-Aaroen
- 10L. Bittencourt ▲ 65' 6.9
- 9K. Topp ▲ 71' 6.2
- 1M. Flekken 5.5
- 16A. Tape ▼ 72' 5.6
- 4J. Quansah 6.3
- 12E. Tapsoba 6.3
- 20A. Grimaldo 5.9
- 24A. Garcia ▼ 61' 6.7
- 8R. Andrich 7.2
- 23N. Tella ⇢ ▼ 87' 6.5
- 10M. Tillman ⚽ ▼ 61' 7.3
- 35C. Kofane ▼ 72' 7.0
- 14P. Schick ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 28J. Blaswich
- 3P. Hincapie
- 5L. Bade ▲ 72' 6.3
- 9C. Echeverri ▲ 61' 6.2
- 13Arthur
- 18A. Sarco
- 19E. Poku ▲ 72' 6.2
- 25E. Palacios ▲ 61' 6.7
- 30I. Maza ▲ 87' 6.7
Thống kê
14⚑3
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
458Chuyền bóng575
386Chuyền chính xác510
84%Chính xác chuyền89%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu57
59Ghi được106
75Thủng lưới76
1.37Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai51