Bayer Leverkusen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

Bayer Leverkusen vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 1-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 4, hòa 5, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Trọng tài
B. Cortus
Phong độ
WWLWD Bayer Leverkusen
LWLWD SV Werder Bremen
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 Ö. Toprak · L. Augustinsson
  3. 54' Ludwig Augustinsson
  4. 60' D. Selke T. Chong
  5. 61' L. Bender D. Sinkgraven
  6. 62' L. Alario M. Diaby
  7. 67' Patrik Schick
  8. 70' P. Schick · L. Alario 1-1
  9. 72' Lucas Alario
  10. 81' N. Füllkrug J. Sargent
  11. 81' R. Schmid K. Möhwald
  12. 88' Jean-Manuel Mbom
  13. 89' Kerem Demirbay
  14. FT1-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosz
  1. 1L. Hrádecký 6.3
  2. 6A. Dragović 7.2
  3. 4J. Tah 7.2
  4. 22D. Sinkgraven ▼ 61' 6.7
  5. 12E. Tapsoba 6.7
  6. 15J. Baumgartlinger 6.9
  7. 10K. Demirbay 7.2
  8. 11N. Amiri 6.9
  9. 14P. Schick 7.2
  10. 9L. Bailey 7.5
  11. 19M. Diaby ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 8L. Bender ▲ 61' 6.5
  2. 13L. Alario ▲ 62' 6.9
  3. 16T. Jedvaj
  4. 32S. Onur
  5. 18Wendell
  6. 37E. Gedikli
  7. 36N. Lomb
  8. 21L. Grill
  9. 39C. Türkmen
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 6.7
  2. 21Ö. Toprak 7.6
  3. 23T. Gebre Selassie 6.6
  4. 5L. Augustinsson 7.5
  5. 13M. Veljkovic 6.9
  6. 32M. Friedl 6.3
  7. 6K. Möhwald ▼ 81' 6.5
  8. 35M. Eggestein 6.5
  9. 22T. Chong ▼ 60' 6.6
  10. 34J. Mbom 6.3
  11. 19J. Sargent ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 9D. Selke ▲ 60' 6.5
  2. 11N. Füllkrug ▲ 81' 6.6
  3. 20R. Schmid ▲ 81' 6.9
  4. 28I. Gruev
  5. 27S. Kapino
  6. 17F. Agu
  7. 18N. Moisander
  8. 43E. Dinkçi
  9. 10L. Bittencourt

Thống kê

023
120
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm2
3Trúng đích1
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc1
3Việt vị2
21Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
708Chuyền bóng264
614Chuyền chính xác153
87%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu45
89Ghi được62
56Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu