FC Bayern München vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, SV Werder Bremen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- DLWLW SV Werder Bremen
- 16' Serge Gnabry
- 22' J. Tah · M. Olise 1-0
- 45' H. Kane11m 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ J. Kimmich ▼ L. Goretzka
- 61' ▲ R. Guerreiro ▼ S. Gnabry
- 61' ▲ V. Boniface ▼ C. Puertas
- 65' Joshua Kimmich
- 65' H. Kane · L. Diaz 3-0
- 73' ▲ M. Grull ▼ J. Njinmah
- 78' ▲ N. Jackson ▼ H. Kane
- 78' ▲ L. Karl ▼ M. Olise
- 80' ▲ L. Bittencourt ▼ J. Stage
- 80' ▲ I. Schmidt ▼ F. Agu
- 80' ▲ P. Covic ▼ S. Mbangula
- 84' ▲ W. Mike ▼ L. Diaz
- 87' K. Laimer · T. Bischof 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Neuer 7.3
- 23S. Boey 7.2
- 2D. Upamecano 7.5
- 4J. Tah ⚽ 8.3
- 27K. Laimer ⚽ 8.7
- 8L. Goretzka ▼ 61' 8.0
- 20T. Bischof ⇢ 6.9
- 17M. Olise ⇢ ▼ 78' 7.5
- 7S. Gnabry ▼ 61' 6.2
- 14L. Diaz ⇢ ▼ 84' 7.7
- 9H. Kane ⚽2 ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 26S. Ulreich
- 3Kim Min-Jae
- 6J. Kimmich ▲ 61' 6.9
- 11N. Jackson ▲ 78' 6.6
- 22R. Guerreiro ▲ 61' 6.3
- 30C. Kiala
- 36W. Mike ▲ 84' 6.3
- 42L. Karl ▲ 78' 7.5
- 45A. Pavlovic
- 13K. Hein 7.9
- 3Y. Sugawara 5.9
- 32M. Friedl 7.2
- 31K. Coulibaly 6.2
- 27F. Agu ▼ 80' 6.2
- 6J. Stage ▼ 80' 7.0
- 14S. Lynen 7.3
- 20R. Schmid 6.3
- 18C. Puertas ▼ 61' 6.3
- 7S. Mbangula ▼ 80' 6.5
- 11J. Njinmah ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 25M. Kolke
- 5A. Pieper
- 9K. Topp
- 10L. Bittencourt ▲ 80' 6.3
- 17M. Grull ▲ 73' 6.6
- 23I. Schmidt ▲ 80' 6.3
- 24P. Covic ▲ 80' 6.2
- 28S. Alvero
- 44V. Boniface ▲ 61' 6.5
Thống kê
02⚑7
⚑600
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm9
13Trúng đích3
7Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
7Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
3Cứu thua8
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
664Chuyền bóng451
587Chuyền chính xác359
88%Chính xác chuyền80%
3.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu43
198Ghi được59
64Thủng lưới75
3.36Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới8
53Trên 2.5 bàn24
113Hiệp hai38