FC Bayern München
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

FC Bayern München vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 0-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Fußball Arena München, München
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 17' Joshua Kimmich
  2. 26' Justin Njinmah
  3. HT0-0
  4. 59' 0-1 M. Weiser
  5. 64' T. Müller J. Kimmich
  6. 65' L. Goretzka Raphaël Guerreiro
  7. 65' M. Tel A. Davies
  8. 65' R. Borré N. Woltemade
  9. 70' Romano Schmid
  10. 74' Matthijs de Ligt
  11. 84' E. Choupo-Moting K. Coman
  12. 84' D. Kownacki R. Schmid
  13. 89' C. Groß J. Njinmah
  14. 89' O. Deman F. Agu
  15. FT0-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 1M. Neuer 6.9
  2. 27K. Laimer 8.3
  3. 2D. Upamecano 7.7
  4. 4M. de Ligt 7.2
  5. 19A. Davies ▼ 65' 7.3
  6. 6J. Kimmich ▼ 64' 6.9
  7. 22Raphaël Guerreiro ▼ 65' 6.9
  8. 11K. Coman ▼ 84' 7.5
  9. 42J. Musiala 7.3
  10. 10L. Sané 7.6
  11. 9H. Kane 7.0

Dự bị 9

  1. 25T. Müller ▲ 64' 6.6
  2. 8L. Goretzka ▲ 65' 7.2
  3. 39M. Tel ▲ 65' 7.2
  4. 13E. Choupo-Moting ▲ 84' 6.9
  5. 41F. Krätzig
  6. 45A. Pavlović
  7. 34L. Zvonarek
  8. 26S. Ulreich
  9. 15E. Dier
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 30M. Zetterer 8.6
  2. 4N. Stark 7.2
  3. 32M. Friedl 7.3
  4. 3A. Jung 7.5
  5. 8M. Weiser 7.9
  6. 20R. Schmid ▼ 84' 6.6
  7. 14S. Lynen 6.7
  8. 6J. Stage 7.2
  9. 27F. Agu ▼ 89' 6.9
  10. 17J. Njinmah ▼ 89' 6.9
  11. 29N. Woltemade ▼ 65' 7.3

Dự bị 8

  1. 19R. Borré ▲ 65' 6.7
  2. 9D. Kownacki ▲ 84' 6.3
  3. 36C. Groß ▲ 89'
  4. 2O. Deman ▲ 89'
  5. 22J. Malatini
  6. 1J. Pavlenka
  7. 23N. Rapp
  8. 24K. Sato

Thống kê

0210
210
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm8
7Trúng đích3
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
687Chuyền bóng325
622Chuyền chính xác248
91%Chính xác chuyền76%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu46
134Ghi được71
74Thủng lưới69
2.48Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới11
43Trên 2.5 bàn27
75Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu