SV Werder Bremen
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Bayern München

SV Werder Bremen vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 0-5 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
Weserstadion, Bremen
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
WWWDW FC Bayern München
  1. 23' 0-1 M. Olise · H. Kane
  2. 32' 0-2 J. Musiala · M. Olise
  3. 38' Konrad Laimer
  4. HT0-2
  5. 46' K. Topp M. Ducksch
  6. 46' D. Köhn M. Grüll
  7. 57' Raphaël Guerreiro K. Laimer
  8. 57' S. Gnabry K. Coman
  9. 57' 0-3 H. Kane · M. Olise
  10. 60' 0-4 M. Olise
  11. 65' 0-5 S. Gnabry · H. Kane
  12. 66' S. Alvero J. Stage
  13. 68' Aleksandar Pavlović
  14. 70' João Palhinha A. Pavlović
  15. 70' L. Sané M. Olise
  16. 76' T. Müller H. Kane
  17. 77' Dayot Upamecano
  18. 79' J. Malatini A. Pieper
  19. 87' O. Deman F. Agu
  20. FT0-5

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 6.2
  2. 5A. Pieper ▼ 79' 6.3
  3. 4N. Stark 7.2
  4. 3A. Jung 6.0
  5. 8M. Weiser 6.2
  6. 20R. Schmid 5.6
  7. 14S. Lynen 6.7
  8. 6J. Stage ▼ 66' 5.9
  9. 27F. Agu ▼ 87' 6.3
  10. 7M. Ducksch ▼ 46' 6.5
  11. 17M. Grüll ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 42K. Topp ▲ 46' 6.2
  2. 19D. Köhn ▲ 46' 6.5
  3. 28S. Alvero ▲ 66' 6.9
  4. 22J. Malatini ▲ 79' 6.9
  5. 2O. Deman ▲ 87'
  6. 21I. Hansen-Aarøen
  7. 15O. Burke
  8. 10L. Bittencourt
  9. 30M. Backhaus
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 26S. Ulreich 6.9
  2. 27K. Laimer ▼ 57' 7.2
  3. 2D. Upamecano 7.3
  4. 3Kim Min-Jae 7.9
  5. 19A. Davies 7.5
  6. 6J. Kimmich 8.3
  7. 45A. Pavlović ▼ 70' 7.2
  8. 17M. Olise ⚽2 ⇢2 ▼ 70' 10.0
  9. 42J. Musiala 8.3
  10. 11K. Coman ▼ 57' 6.9
  11. 9H. Kane ⇢2 ▼ 76' 8.9

Dự bị 9

  1. 22Raphaël Guerreiro ▲ 57' 6.6
  2. 7S. Gnabry ▲ 57' 7.2
  3. 16João Palhinha ▲ 70' 6.9
  4. 10L. Sané ▲ 70' 7.0
  5. 25T. Müller ▲ 76' 6.6
  6. 39M. Tel
  7. 8L. Goretzka
  8. 15E. Dier
  9. 18D. Peretz

Thống kê

001
430
30%Kiểm soát bóng70%
0Dứt điểm25
0Trúng đích7
0Chệch đích5
0Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn13
1Phạt góc4
0Việt vị1
4Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
358Chuyền bóng844
283Chuyền chính xác779
79%Chính xác chuyền92%
0.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu57
88Ghi được152
79Thủng lưới56
1.83Bàn thắng mỗi trận2.67
14Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn41
35Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu