TSG 1899 Hoffenheim
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfB Stuttgart

TSG 1899 Hoffenheim vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 6, VfB Stuttgart thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 9' 0-1 N. Woltemade · M. Mittelstädt
  2. HT0-1
  3. 73' J. Bruun Larsen J. Leweling
  4. 74' G. Orban · A. Kramarić 1-1
  5. 77' D. Jurásek A. Prass
  6. 77' H. Tabaković M. Bülter
  7. 82' E. Millot A. Karazor
  8. 82' E. Demirović D. Undav
  9. 84' B. Touré G. Orban
  10. FT1-1

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 37L. Philipp 8.2
  2. 22A. Prass ▼ 77' 6.9
  3. 35Arthur Chaves 6.9
  4. 25K. Akpoguma 6.9
  5. 34S. Nsoki 7.2
  6. 21M. Bülter ▼ 77' 6.3
  7. 7T. Bischof 6.2
  8. 16A. Stach 7.2
  9. 20F. Becker 6.9
  10. 14G. Orban ▼ 84' 7.2
  11. 27A. Kramarić 7.6

Dự bị 9

  1. 19D. Jurásek ▲ 77' 6.6
  2. 26H. Tabaković ▲ 77' 6.3
  3. 29B. Touré ▲ 84' 6.7
  4. 33M. Moerstedt
  5. 43N. König
  6. 2R. Hranáč
  7. 40H. Behrens
  8. 32J. Busk
  9. 53E. Yardımcı
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.2
  2. 20L. Stergiou 7.2
  3. 29F. Jeltsch 7.2
  4. 24J. Chabot 7.5
  5. 7M. Mittelstädt 8.2
  6. 16A. Karazor ▼ 82' 7.3
  7. 6A. Stiller 7.9
  8. 18J. Leweling ▼ 73' 7.3
  9. 27C. Führich 7.3
  10. 26D. Undav ▼ 82' 6.3
  11. 11N. Woltemade 7.2

Dự bị 9

  1. 25J. Bruun Larsen ▲ 73' 6.2
  2. 8E. Millot ▲ 82' 6.6
  3. 9E. Demirović ▲ 82' 6.3
  4. 14L. Jaquez
  5. 4J. Vagnoman
  6. 1F. Bredlow
  7. 5Y. Keitel
  8. 3R. Hendriks
  9. 32F. Rieder

Thống kê

004
800
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm14
2Trúng đích7
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
4Phạt góc8
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
6Cứu thua1
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
476Chuyền bóng585
381Chuyền chính xác502
80%Chính xác chuyền86%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu57
73Ghi được132
96Thủng lưới84
1.43Bàn thắng mỗi trận2.32
6Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu