VfB Stuttgart vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 1, hòa 4, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 15' ▲ Arthur Chaves ▼ T. Drexler
- 26' Maximilian Mittelstädt
- 44' 0-1 V. Gendrey
- 45'+3 Tom Bischof
- HT0-1
- 46' ▲ C. Führich ▼ A. Karazor
- 46' ▲ J. Vagnoman ▼ A. Rouault
- 55' Florian Grillitsch
- 62' ▲ E. Demirović ▼ E. Touré
- 62' ▲ U. Tohumcu ▼ T. Bischof
- 62' ▲ M. Moerstedt ▼ A. Hložek
- 66' Andrej Kramarić
- 71' Arthur Chaves
- 73' ▲ F. Rieder ▼ E. Millot
- 73' ▲ N. Woltemade ▼ J. Leweling
- 73' ▲ H. Tabaković ▼ A. Kramarić
- 73' ▲ D. Jurásek ▼ M. Bülter
- 90'+9 Ermedin Demirović11mhỏng 11m
- 90'+7 Deniz Undav
- 90'+9 E. Demirović 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 33A. Nübel 6.9
- 45A. Chase 7.2
- 29A. Rouault ▼ 46' 6.7
- 24J. Chabot 6.9
- 18J. Leweling ▼ 73' 7.3
- 8E. Millot ▼ 73' 6.3
- 16A. Karazor ▼ 46' 7.0
- 6A. Stiller 7.7
- 7M. Mittelstädt 8.0
- 10E. Touré ▼ 62' 7.2
- 26D. Undav 6.6
Dự bị 9
- 27C. Führich ▲ 46' 6.9
- 4J. Vagnoman ▲ 46' 6.9
- 9E. Demirović ⚽ ▲ 62' 6.9
- 32F. Rieder ▲ 73' 7.3
- 11N. Woltemade ▲ 73' 6.7
- 1F. Bredlow
- 15P. Stenzel
- 3R. Hendriks
- 5Y. Keitel
- 1O. Baumann 8.5
- 25K. Akpoguma 6.6
- 16A. Stach 7.3
- 4T. Drexler ▼ 15' 6.7
- 15V. Gendrey ⚽ 7.9
- 7T. Bischof ▼ 62' 7.2
- 11F. Grillitsch 6.7
- 22A. Prass 6.7
- 27A. Kramarić ▼ 73' 6.7
- 23A. Hložek ▼ 62' 6.7
- 21M. Bülter ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 35Arthur Chaves ▲ 15' 6.7
- 17U. Tohumcu ▲ 62' 6.5
- 33M. Moerstedt ▲ 62' 6.6
- 26H. Tabaković ▲ 73' 6.3
- 19D. Jurásek ▲ 73' 6.3
- 18D. Samassékou
- 29J. Bruun Larsen
- 13C. Lenz
- 37L. Philipp
Thống kê
01⚑10
⚑540
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm7
6Trúng đích5
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
10Phạt góc5
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng4
3Cứu thua5
1.39Bàn thắng ngăn chặn1.39
664Chuyền bóng323
595Chuyền chính xác251
90%Chính xác chuyền78%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu51
132Ghi được73
84Thủng lưới96
2.32Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới6
42Trên 2.5 bàn30
69Hiệp hai43