TSG 1899 Hoffenheim
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

TSG 1899 Hoffenheim vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 2-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 6, VfB Stuttgart thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Trọng tài
M. Jöllenbeck
Phong độ
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 16' Dennis Geiger
  2. 32' Christoph Baumgartner
  3. 37' P. Förster O. Mangala
  4. 44' Georginio Rutter
  5. 45'+4 Benjamin Hübner
  6. HT0-0
  7. 46' S. Kalajdzic C. Führich
  8. 58' S. Rudy D. Geiger
  9. 58' 0-1 W. Endo · S. Kalajdzic
  10. 70' M. Dabbur P. Kadeřábek
  11. 70' A. Stiller I. Bebou
  12. 73' R. Massimo P. Stenzel
  13. 81' Waldemar Anton
  14. 81' J. Bruun Larsen G. Rutter
  15. 85' C. Baumgartner · S. Rudy 1-1
  16. 86' E. Thommy Omar Marmoush
  17. 90'+5 Philipp Förster
  18. 90' C. Baumgartner · J. Bruun Larsen 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneb
  1. 1O. Baumann 6.6
  2. 21B. Hübner 7.2
  3. 3P. Kadeřábek ▼ 70' 6.6
  4. 38S. Posch 6.7
  5. 17D. Raum 6.3
  6. 11F. Grillitsch 6.6
  7. 8D. Geiger ▼ 58' 6.9
  8. 14C. Baumgartner ⚽2 8.3
  9. 27A. Kramarić 7.2
  10. 9I. Bebou ▼ 70' 6.3
  11. 33G. Rutter ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 16S. Rudy ▲ 58' 7.5
  2. 10M. Dabbur ▲ 70' 6.2
  3. 13A. Stiller ▲ 70' 6.6
  4. 7J. Bruun Larsen ▲ 81' 6.9
  5. 25K. Akpoguma
  6. 24J. Che
  7. 18D. Samassékou
  8. 37L. Philipp
  9. 15K. Nuhu
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1F. Müller 7.3
  2. 16A. Karazor 6.7
  3. 2W. Anton 6.2
  4. 15P. Stenzel ▼ 73' 7.7
  5. 5K. Mavropanos 7.3
  6. 37H. Ito 7.3
  7. 3W. Endo 7.9
  8. 23O. Mangala ▼ 37' 6.6
  9. 22C. Führich ▼ 46' 6.9
  10. 17Omar Marmoush ▼ 86' 6.5
  11. 18Tiago Tomás 6.3

Dự bị 9

  1. 20P. Förster ▲ 37' 6.7
  2. 9S. Kalajdzic ▲ 46' 7.2
  3. 30R. Massimo ▲ 73' 6.7
  4. 11E. Thommy ▲ 86' 6.6
  5. 33F. Bredlow
  6. 25L. Egloff
  7. 34Ö. Beyaz
  8. 6C. Mola
  9. 32N. Ahamada

Thống kê

039
320
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm13
6Trúng đích4
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
9Phạt góc3
2Việt vị4
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
428Chuyền bóng355
339Chuyền chính xác278
79%Chính xác chuyền78%

So sánh

39Trận đấu46
70Ghi được74
69Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu