VfB Stuttgart vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 2, hòa 6, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
- Trọng tài
- H. Osmers
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 18' M. Kempf · Omar Marmoush 1-0
- 43' Diadie Samassekou
- HT1-0
- 57' ▲ K. Akpoguma ▼ P. Kadeřábek
- 57' ▲ G. Rutter ▼ D. Samassékou
- 60' K. Mavropanos 2-0
- 65' ▲ R. Massimo ▼ C. Führich
- 69' ▲ M. Dabbur ▼ I. Bebou
- 69' ▲ J. Bruun Larsen ▼ D. Geiger
- 76' ▲ M. Klimowicz ▼ Omar Marmoush
- 76' ▲ N. Nartey ▼ O. Mangala
- 81' R. Massimo · T. Coulibaly 3-0
- 83' ▲ S. Rudy ▼ S. Adamyan
- 84' 3-1 J. Bruun Larsen · K. Vogt
- 89' ▲ D. Didavi ▼ T. Coulibaly
- 90' ▲ C. Mola ▼ B. Sosa
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Müller 6.9
- 4M. Kempf ⚽ 7.9
- 16A. Karazor 6.9
- 2W. Anton 6.7
- 24B. Sosa ▼ 90' 7.0
- 5K. Mavropanos ⚽ 7.3
- 3W. Endo 6.6
- 23O. Mangala ▼ 76' 6.5
- 22C. Führich ▼ 65' 6.6
- 7T. Coulibaly ⇢ ▼ 89' 6.7
- 17Omar Marmoush ⇢ ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 30R. Massimo ⚽ ▲ 65' 6.6
- 31M. Klimowicz ▲ 76' 6.3
- 28N. Nartey ▲ 76' 6.9
- 10D. Didavi ▲ 89'
- 6C. Mola ▲ 90'
- 11E. Thommy
- 21P. Klement
- 18H. Al Ghaddioui
- 33F. Bredlow
- 1O. Baumann 6.2
- 22K. Vogt ⇢ 6.9
- 3P. Kadeřábek ▼ 57' 6.6
- 17D. Raum 6.9
- 28C. Richards 6.6
- 11F. Grillitsch 7.0
- 18D. Samassékou ▼ 57' 7.0
- 8D. Geiger ▼ 69' 6.5
- 27A. Kramarić 7.7
- 9I. Bebou ▼ 69' 6.6
- 23S. Adamyan ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 25K. Akpoguma ▲ 57' 6.3
- 33G. Rutter ▲ 57' 6.3
- 10M. Dabbur ▲ 69' 6.5
- 7J. Bruun Larsen ⚽ ▲ 69' 7.3
- 16S. Rudy ▲ 83' 6.6
- 12P. Pentke
- 38S. Posch
- 29R. Skov
- 13A. Stiller
Thống kê
00⚑9
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
360Chuyền bóng522
275Chuyền chính xác438
76%Chính xác chuyền84%
So sánh
46Trận đấu39
74Ghi được70
73Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai40