TSG 1899 Hoffenheim vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 2-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 6, VfB Stuttgart thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- WLWLW VfB Stuttgart
- 11' A. Kramarić · Angeliño 1-0
- 29' ▲ K. Akpoguma ▼ R. Skov
- 34' ▲ C. Führich ▼ Tiago Tomás
- 45'+5 1-1 S. Guirassy · N. Ahamada
- HT1-1
- 46' ▲ M. Dabbur ▼ K. Vogt
- 58' ▲ J. Perea ▼ S. Katompa Mvumpa
- 62' Kevin Akpoguma
- 66' Atakan Karazor
- 73' Naouirou Ahamada
- 76' ▲ M. Damar ▼ A. Stiller
- 77' 1-2 W. Endo · N. Ahamada
- 78' Naouirou Ahamada
- 78' Naouirou Ahamada
- 82' ▲ T. Bischof ▼ I. Bebou
- 82' ▲ K. Dolberg ▼ S. Rudy
- 85' ▲ J. Vagnoman ▼ S. Guirassy
- 90'+4 A. Kramarić · Angeliño 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1O. Baumann 6.5
- 3P. Kadeřábek 6.7
- 22K. Vogt ▼ 46' 6.7
- 34S. Nsoki 7.5
- 29R. Skov ▼ 29' 6.6
- 16S. Rudy ▼ 82' 7.2
- 13A. Stiller ▼ 76' 6.9
- 11Angeliño ⇢ 7.2
- 14C. Baumgartner 6.5
- 27A. Kramarić ⚽2 8.5
- 9I. Bebou ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 25K. Akpoguma ▲ 29' 6.6
- 10M. Dabbur ▲ 46' 6.5
- 35M. Damar ▲ 76' 6.3
- 39T. Bischof ▲ 82' 6.9
- 19K. Dolberg ▲ 82' 6.3
- 4E. Bičakčić
- 24J. Che
- 20F. Becker
- 37L. Philipp
- 1F. Müller 6.9
- 2W. Anton 6.3
- 5K. Mavropanos 7.0
- 21H. Ito 7.0
- 28N. Nartey 6.7
- 32N. Ahamada ⇢2 7.0
- 16A. Karazor 6.6
- 3W. Endo ⚽ 7.0
- 14S. Katompa Mvumpa ▼ 58' 6.7
- 9S. Guirassy ⚽ ▼ 85' 7.2
- 10Tiago Tomás ▼ 34' 6.5
Dự bị 9
- 22C. Führich ▲ 34' 6.5
- 11J. Perea ▲ 58' 6.5
- 4J. Vagnoman ▲ 85' 6.3
- 8E. Millot
- 15P. Stenzel
- 20L. Pfeiffer
- 33F. Bredlow
- 39T. Kastanaras
- 25L. Egloff
Thống kê
01⚑6
⚑431
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm8
6Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi4
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
415Chuyền bóng445
309Chuyền chính xác339
74%Chính xác chuyền76%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
So sánh
42Trận đấu49
71Ghi được88
66Thủng lưới77
1.69Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai46