VfB Stuttgart
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

VfB Stuttgart vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 2, hòa 6, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
WLWLW VfB Stuttgart
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. HT0-0
  2. 46' R. Skov F. Becker
  3. 57' J. Bruun Larsen C. Baumgartner
  4. 57' A. Stiller S. Rudy
  5. 58' E. Bičakčić O. Kabak
  6. 64' U. Tohumcu S. Nsoki
  7. 66' Tiago Tomás C. Führich
  8. 70' E. Millot J. Vagnoman
  9. 75' 0-1 I. Bebou · Angeliño
  10. 78' L. Pfeiffer A. Karazor
  11. 78' T. Coulibaly S. Katompa Mvumpa
  12. 80' Tiago Tomás · W. Endo 1-1
  13. 81' Tiago Tomás
  14. FT1-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33F. Bredlow 6.5
  2. 5K. Mavropanos 7.5
  3. 2W. Anton 6.9
  4. 21H. Ito 6.9
  5. 4J. Vagnoman ▼ 70' 6.5
  6. 16A. Karazor ▼ 78' 6.7
  7. 3W. Endo 7.3
  8. 24B. Sosa 7.6
  9. 14S. Katompa Mvumpa ▼ 78' 7.0
  10. 22C. Führich ▼ 66' 6.9
  11. 9S. Guirassy 6.2

Dự bị 9

  1. 10Tiago Tomás ▲ 66' 8.3
  2. 8E. Millot ▲ 70' 6.9
  3. 20L. Pfeiffer ▲ 78' 6.7
  4. 7T. Coulibaly ▲ 78' 6.7
  5. 15P. Stenzel
  6. 25L. Egloff
  7. 17G. Haraguchi
  8. 28N. Nartey
  9. 1F. Müller
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 7.0
  2. 5O. Kabak ▼ 58' 6.7
  3. 23J. Brooks 7.2
  4. 34S. Nsoki ▼ 64' 6.9
  5. 20F. Becker ▼ 46' 6.3
  6. 6G. Prömel 6.3
  7. 16S. Rudy ▼ 57' 7.3
  8. 27A. Kramarić 6.3
  9. 11Angeliño 7.3
  10. 9I. Bebou 7.2
  11. 14C. Baumgartner ▼ 57' 7.0

Dự bị 9

  1. 29R. Skov ▲ 46' 6.6
  2. 7J. Bruun Larsen ▲ 57' 6.9
  3. 13A. Stiller ▲ 57' 6.6
  4. 4E. Bičakčić ▲ 58' 6.2
  5. 40U. Tohumcu ▲ 64' 6.3
  6. 39T. Bischof
  7. 12P. Pentke
  8. 35M. Damar
  9. 10M. Dabbur

Thống kê

009
200
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm8
4Trúng đích2
10Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Cứu thua3
549Chuyền bóng418
474Chuyền chính xác325
86%Chính xác chuyền78%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

So sánh

49Trận đấu42
88Ghi được71
77Thủng lưới66
1.8Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu