VfB Stuttgart vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-3 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 1, hòa 4, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
- Sân vận động
- Stuttgart Arena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 4' 0-1 G. Prömel
- 17' Kevin Akpoguma
- 20' Maximilian Beier
- 21' Anthony Rouault
- 21' 0-2 W. Weghorst11m
- 32' ▲ A. Stach ▼ F. Grillitsch
- HT0-2
- 52' ▲ I. Bebou ▼ P. Kadeřábek
- 61' C. Führich · D. Undav 1-2
- 64' ▲ D. Zagadou ▼ A. Rouault
- 66' 1-3 R. Skov
- 67' ▲ J. Leweling ▼ A. Karazor
- 67' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ P. Stenzel
- 73' D. Undav 2-3
- 78' ▲ M. Bülter ▼ M. Beier
- 78' ▲ U. Tohumcu ▼ T. Bischof
- 80' Chris Führich
- 83' ▲ J. Milošević ▼ C. Führich
- 83' ▲ L. Egloff ▼ S. Katompa Mvumpa
- FT2-3
Đội hình
- 33A. Nübel 6.5
- 15P. Stenzel ▼ 67' 7.0
- 29A. Rouault ▼ 64' 6.0
- 2W. Anton 7.5
- 21H. Ito 7.5
- 16A. Karazor ▼ 67' 6.5
- 6A. Stiller 7.6
- 14S. Katompa Mvumpa ▼ 83' 6.5
- 8E. Millot 7.3
- 27C. Führich ⚽ ▼ 83' 7.9
- 26D. Undav ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 23D. Zagadou ▲ 64' 6.3
- 18J. Leweling ▲ 67' 6.6
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 67' 6.9
- 19J. Milošević ▲ 83' 6.3
- 25L. Egloff ▲ 83' 6.3
- 7M. Mittelstädt
- 20L. Stergiou
- 17G. Haraguchi
- 42F. Schock
- 1O. Baumann 8.2
- 22K. Vogt 6.5
- 23J. Brooks 6.3
- 25K. Akpoguma 6.6
- 11F. Grillitsch ▼ 32' 6.7
- 3P. Kadeřábek ▼ 52' 6.7
- 39T. Bischof ▼ 78' 6.5
- 6G. Prömel ⚽ 7.3
- 29R. Skov ⚽ 7.2
- 10W. Weghorst ⚽ 7.9
- 14M. Beier ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 16A. Stach ▲ 32' 7.2
- 9I. Bebou ▲ 52' 6.3
- 21M. Bülter ▲ 78' 6.3
- 40U. Tohumcu ▲ 78' 6.9
- 37L. Philipp
- 20F. Becker
- 41A. Szalai
- 18D. Samassékou
- 7M. Berisha
Thống kê
02⚑6
⚑010
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm7
10Trúng đích5
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua8
705Chuyền bóng262
627Chuyền chính xác172
89%Chính xác chuyền66%
3.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu48
108Ghi được95
45Thủng lưới91
2.3Bàn thắng mỗi trận1.98
22Giữ sạch lưới2
32Trên 2.5 bàn40
62Hiệp hai43