Borussia Dortmund vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 2-2 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 7, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- DLWLW SV Werder Bremen
- 10' Julian Ryerson
- 12' ▲ M. Sabitzer ▼ F. Nmecha
- 21' Nico Schlotterbeck
- 28' S. Guirassy · J. Brandt 1-0
- HT1-0
- 51' M. Friedlphản lưới 2-0
- 60' ▲ L. Bittencourt ▼ S. Lynen
- 60' ▲ I. Kaboré ▼ D. Köhn
- 60' ▲ J. Njinmah ▼ M. Grüll
- 61' ▲ J. Duranville ▼ K. Adeyemi
- 61' ▲ M. Beier ▼ J. Gittens
- 62' Leonardo Bittencourt
- 64' 2-1 L. Bittencourt · M. Veljković
- 72' 2-2 M. Ducksch · J. Stage
- 77' ▲ W. Anton ▼ J. Brandt
- 79' Justin Njinmah
- 87' Jens Stage
- 87' ▲ O. Burke ▼ M. Ducksch
- 89' Marco Friedl
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Kobel 6.5
- 26J. Ryerson 6.3
- 23E. Can 6.6
- 4N. Schlotterbeck 3.7
- 5R. Bensebaini 6.5
- 10J. Brandt ⇢ ▼ 77' 7.3
- 13P. Groß 6.5
- 8F. Nmecha ▼ 12' 6.9
- 27K. Adeyemi ▼ 61' 6.7
- 9S. Guirassy ⚽ 7.6
- 43J. Gittens ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 20M. Sabitzer ▲ 12' 6.3
- 16J. Duranville ▲ 61' 6.7
- 14M. Beier ▲ 61' 6.9
- 3W. Anton ▲ 77' 6.9
- 2Yan Couto
- 37C. Campbell
- 38K. Wätjen
- 7G. Reyna
- 33A. Meyer
- 1M. Zetterer 6.9
- 13M. Veljković ⇢ 7.3
- 32M. Friedl 6.2
- 3A. Jung 6.9
- 14S. Lynen ▼ 60' 6.2
- 8M. Weiser 6.5
- 6J. Stage ⇢ 6.9
- 20R. Schmid 7.6
- 19D. Köhn ▼ 60' 6.2
- 17M. Grüll ▼ 60' 6.3
- 7M. Ducksch ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 8
- 10L. Bittencourt ⚽ ▲ 60' 7.3
- 29I. Kaboré ▲ 60' 7.3
- 11J. Njinmah ▲ 60' 6.6
- 15O. Burke ▲ 87' 6.3
- 5A. Pieper
- 28S. Alvero
- 30M. Backhaus
- 39P. Čović
Thống kê
11⚑5
⚑540
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm13
4Trúng đích4
0Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc5
4Việt vị5
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
390Chuyền bóng451
305Chuyền chính xác381
78%Chính xác chuyền84%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu48
119Ghi được88
86Thủng lưới79
2.09Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới14
41Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai35